LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của lương tâm trong cuộc sống hàng ngày

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conscience Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác đúng và sai trong hành vi của bản thân
  • nhận thức đạo đức
  • tiếng nói nội tâm hướng dẫn quyết định
Illustration for this word

conscience Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conscience Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒn.ʃənt/
Mỹ /ˈkɑːn.ʃəns/
Tiết
conscience

conscience Từ nguyên của Từ

con- = cùng nhau + sciens = biết. Xuất phát từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang vật lộn rõ ràng với một quyết định, hình dung 'biết' bên trong của họ dẫn dắt họ đến con đường đúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Hít một hơi sâu và bàn tay từ từ move về phía ngực, cảm nhận trách nhiệm co lại ở bên trong. Cảnh tượng thay đổi, như một quyết định đang hình thành. Cảm giác đúng sai rõ ràng, tiếng nói bên trong inner voice thì thầm turn trong đầu, chỉ đường cho tôi. Tôi giữ lấy cảm giác ấy và để nó biến thành hành động hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lương tâm là cảm giác nội tại về đúng và sai, điều khiển hành động của chúng ta. Nó không phải là ý thức hay nhận thức thuần túy, mà là nhận thức đạo đức cá nhân có thể thúc đẩy sự trung thực và công bằng, và đôi khi khiến ta hối hận sau khi làm sai. Văn hóa khác nhau dẫn đến cách diễn đạt và cách coi trọng lương tâm khác nhau. Người học nên làm quen với các cụm từ tự nhiên và cách dùng phù hợp để nói về lương tâm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Theo ý thức lương tâm, nghe tiếng nói đạo đức bên trong; phân biệt lương tâm với ý thức; dùng collocations phổ biến; luyện tập với tình huống thực tế; tránh diễn đạt lặp lại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lương tâm là nhận thức cùng với ý thức.
  • Lương tâm luôn cho ta biết việc phải làm.
  • Chỉ người tôn giáo mới có lương tâm.
  • Mất lương tâm có nghĩa là đã phạm tội.
  • Lương tâm đảm bảo sự chắc chắn về đạo đức ở mọi trường hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: trong tiếng Việt, lương tâm thường gắn với trách nhiệm xã hội và gia đình; người học có thể nhầm lẫn lương tâm với niềm tin tôn giáo hoặc cho rằng mọi tình huống có một đáp án đúng duy nhất.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: theo lương tâm, nghe tiếng nói bên trong, lương tâm thanh thản.
  • Phân biệt lương tâm và ý thức; ghi nhớ các sự đối chiếu.
  • Thông dụng: lương tâm bất an, có lương tâm, lương tâm trong sáng.
  • Đọc các tình huống đạo đức trong sách hoặc tin tức để luyện tập.
  • Diễn đạt quyết định một cách tinh tế và thận trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'conscience'?

A.Joy
B.Happiness
C.Anger
D.Morality
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a correct usage of 'conscience'?

A.She followed her instincts.
B.Their actions were irrelevant.
C.He acted against his conscience.
D.The decision was logical.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a possible synonym for 'conscience'?

A.Guilty
B.Ethical
C.Blameless
D.Immoral
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word of 'conscience'?

A.Virtue
B.Consciousness
C.Righteousness
D.Evil
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone listen to their 'conscience'?

A.During a debate competition
B.While playing a musical instrument
C.When making a moral decision
D.When calculating math problems

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ