LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

guilt - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

guilt Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác chịu trách nhiệm về điều sai trái
  • một cảm giác hối hận hoặc tiếc nuối
  • trạng thái có tội hoặc vi phạm
Illustration for this word

guilt Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

guilt Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡɪlt/
Mỹ /ɡɪlt/
Tiết
guilt

guilt Từ nguyên của Từ

'guilt' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gylt', có nghĩa là 'một tội phạm hoặc tội lỗi'. Nó liên kết với cảm giác trách nhiệm và hối hận, tượng trưng cho một gánh nặng trong lương tâm mà trở thành gánh nặng nặng nề khi nhận ra mình đã phạm sai lầm, như mang một viên đá trong tim.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tớ di chuyển nhẹ trên ghế, điều chỉnh trọng lượng cơ thể và hít thở từ từ move. Một ký ức về điều mình đã làm quay lại, mình cố đẩy nó đi nhưng nó lại trở về trong tâm trí. Không khí trở nên đặc lại, ngực như bị đè nặng. Cảm giác có lỗi lớn dần và ảnh hưởng đến các quyết định tiếp theo cũng như cách nói chuyện với người khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cảm giác tội lỗi là một trạng thái cảm xúc phức tạp nảy sinh khi ta tin rằng mình đã làm tổn thương người khác hoặc vi phạm chuẩn mực đạo đức của bản thân. Nó có thể thúc đẩy xin lỗi và sửa sai, hoặc trở thành gánh nặng khi không được giải quyết. Trong tiếng Anh, người ta nói 'I feel guilty' để mô tả cảm xúc này; guilt liên quan đến cảm giác có lỗi trong khi 'guilty' là tính từ diễn tả lời giải thích hành vi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng "I feel guilty" để diễn đạt cảm xúc cá nhân, không phải kết án pháp lý.
  • - Phân biệt cảm giác có lỗi và trách nhiệm pháp lý.
  • - Các collocations: cảm giác có lỗi, ăn năn, lương tâm cắn rứt.
  • - Không phải sai phạm nào cũng gây cảm giác có lỗi.
  • - Luyện nói bằng cách xin lỗi và đền bù.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cảm giác có lỗi giống với xấu hổ.
  • Sau sai lầm nào cũng sẽ có cảm giác có lỗi.
  • Cảm giác có lỗi chỉ xảy ra với lỗi nghiêm trọng.
  • Có lỗi pháp lý và có lỗi đạo đức luôn đồng nhất.
  • Cảm thấy có lỗi đồng nghĩa với việc bạn là người xấu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, guilt được diễn đạt bằng cảm giác có lỗi hoặc tội lỗi; learners hay nhầm lẫn với honte hay phạm tội hợp pháp.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: cảm giác có lỗi, lương tâm cắn rứt, có tội.
  • Luyện phân biệt cảm giác có lỗi và xấu hổ.
  • Dùng câu xin lỗi và sửa sai để diễn đạt trách nhiệm.
  • Đọc và nghe ví dụ thực tế để dùng tự nhiên.
  • Ghi âm mô tả sai lầm để củng cố từ vựng.
  • Luyện phân biệt có tội về mặt đạo đức và pháp lý tùy ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'guilt'?

A.Fear
B.Joy
C.Shame
D.Anger
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'guilt' used correctly?

A.He felt guilty for helping his friend.
B.She felt happy for lying to her parents.
C.They felt annoyed for admitting their mistake.
D.I felt sad for achieving my goal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'guilt'?

A.Innocence
B.Pleasure
C.Regret
D.Indifference
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'guilt'?

A.Absolution
B.Remorse
C.Shame
D.Condemnation
Bước 5: Thành thạo

How can you apply the word 'guilt' in a real-life situation?

A.Feeling content after achieving a goal.
B.Feeling excited about helping someone in need.
C.Feeling guilty for lying to a friend.
D.Feeling confident about making a mistake.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Keeping Poise During a Public Frenzy

Opinion & Ideas

2026.03.01 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Confession, A Quiet Revelation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.11 · 6:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ