LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conscientious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conscientious Ý nghĩa của Từ

  • siêng năng và cẩn thận trong công việc
  • thể hiện ý thức trách nhiệm mạnh mẽ
  • được thực hiện với sự chú ý lớn đến chi tiết
Illustration for this word

conscientious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conscientious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkɒnʃiˈenʃəs/
Mỹ /ˌkɑnʃiˈɛnʃəs/
Tiết
conscientious

conscientious Từ nguyên của Từ

con- = cùng + scientia = tri thức. Nguồn gốc: Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sinh viên siêng năng học tập chăm chỉ với những cuốn sách xếp chồng cao, thể hiện trách nhiệm lớn với giáo dục của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Conscientious có nghĩa là tận tâm, cẩn thận và có trách nhiệm trong công việc. Nó nhấn mạnh sự chú ý đến chi tiết, tuân thủ cam kết và sẵn sàng xem xét lại sai sót để cải thiện. Thuật ngữ này còn mang sắc thái đạo đức về làm đúng bổn phận, không chỉ làm vừa đủ. Không giống với careful ở nghĩa hời hợt; thường được dùng với các cụm như người làm việc chăm chỉ và có trách nhiệm. Các collocation phổ biến: conscientious worker, conscientious student, conscientious effort.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không nhầm conscientious với conscious. Dùng about/with để diễn đạt nghĩa trách nhiệm và bổn phận; sắc thái đạo đức rất quan trọng. Tránh coi nó như chỉ chăm chỉ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với conscious (nhận thức).
  • Cho rằng ý nghĩa là hoàn hảo.
  • Chỉ mô tả người có đạo đức, không phải người làm việc/ học tập.
  • Có thể thay thế careful trong mọi ngữ cảnh.
  • Cho rằng nó là đặc điểm tính cách, không hành động.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, conscientious mang tính bổn phận đạo đức kèm theo sự chăm chỉ; không chỉ là cẩn thận.

Mẹo Học

  • Cụm từ: be conscientious about/in
  • So sánh với careful để nhận diện sắc thái đạo đức
  • Collocazioni: conscientious worker, conscientious student
  • Đọc cả văn bản trang trọng và phi trang trọng
  • Luyện phát âm và nhấn nhá

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'conscientious'?

A.Lazy
B.Honest
C.Hardworking
D.Careless
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'conscientious' used correctly?

A.He was lazy in completing the task.
B.She was dishonest in her actions.
C.She was careless about her work.
D.His conscientious attitude towards work is admirable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'conscientious'?

A.Diligent
B.Careless
C.Attentive
D.Responsible
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would being 'conscientious' be important?

A.Being dishonest in professional dealings
B.Taking unnecessary risks without thinking
C.Completing a critical project with attention to detail
D.Ignoring deadlines and commitments
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the importance of being 'conscientious' in your daily life.

A.All of the above
B.Creating a positive reputation
C.Gaining trust of others
D.Successful completion of tasks

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Query About an Exotic Hat

Travel Insurance

2026.01.29 · 1:20 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ