LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conscript - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conscript Ý nghĩa của Từ

  • người bị gọi nhập ngũ
  • gọi ai đó vào quân đội
  • binh lính bị gọi nhập ngũ
Illustration for this word

conscript Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conscript Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒnskrɪpt/
Mỹ /ˈkɑnskrɪpt/
Tiết
conscript

conscript Từ nguyên của Từ

conscript: con- (cùng nhau) + script (viết). Xuất phát từ chữ Latin 'conscribere' thông qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người bị triệu tập và tên của họ được viết ra để phục vụ quân đội, tạo ra cảm giác đoàn kết và trách nhiệm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Conscript là từ tiếng Anh có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Danh từ chỉ một người bị bắt buộc tham gia quân sự; động từ có nghĩa là tuyển mộ ai đó bằng biện pháp bắt buộc. Từ này xuất hiện phổ biến trong lịch sử khi có chế độ nghĩa vụ quân sự, và vẫn được dùng trong văn bản trang trọng. Ngày nay nhiều nước dùng quân nhân tự nguyện nên từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Người học nên phân biệt với recruit (tuyển dụng) và draft (luân tuyển/những đợt tuyển).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Conscript có thể là danh từ hoặc động từ. Danh từ chỉ người bị bắt buộc tham gia quân sự; động từ có nghĩa là tuyển mộ ai đó bằng biện pháp bắt buộc. Phân biệt với recruit (tuyển dụng) và draft (lực lượng hoặc hệ thống). Phát âm: con-SCRIPT.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Conscript thường bị nhầm với recruit (tuyển dụng tự nguyện).
  • Khác biệt ở yếu tố bắt buộc vs tự nguyện.
  • Draft và conscription có cách dùng khác nhau tùy quốc gia.
  • Thuật ngữ này chủ yếu gặp trong văn bản lịch sử.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, conscript ít được dùng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, nhấn mạnh conscript là người bị bắt buộc tham gia quân sự, khác với recruit (tuyển dụng tự nguyện). Giải thích sự khác biệt giữa conscription và draft tùy theo ngữ cảnh lịch sử.

Mẹo Học

  • Phát âm con-SCRIPT.
  • Phân biệt danh từ và động từ: conscript và conscripted.
  • So sánh với recruit và draft tùy ngữ cảnh.
  • Dùng trong văn bản lịch sử hoặc trang trọng.
  • Luyện tập plural conscripts và quá khứ conscripted.
  • Chú ý mức độ formal khi nói.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'conscript' mean?

A.To enroll someone in military service without their consent
B.To write a story
C.To sell items in a market
D.To cook a meal
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'conscript' correctly.

A.He decided to conscript a new recipe for dinner.
B.She was conscript in a play at her school.
C.During wartime, many countries conscript young men into the military.
D.The teacher will conscript the students about history.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'conscript'?

A.Generate
B.Enlist
C.Foresee
D.Abandon
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'conscript'?

A.Discharge
B.Apply
C.Recruit
D.Assist
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be conscripted?

A.Many students choose to join clubs and participate in extra-curricular activities.
B.During a national emergency, citizens may be called up to serve in the military against their will.
C.People often volunteer at shelters and food banks to help the community.
D.The organization asked for volunteers to help with the event.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ