LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

consensus - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

consensus Ý nghĩa của Từ

  • sự đồng thuận chung
  • ý kiến tập thể
  • quyết định chung
Illustration for this word

consensus Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

consensus Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈsɛnsəs/
Mỹ /kənˈsɛnəs/
Tiết
consensus

consensus Từ nguyên của Từ

con- = cùng nhau + sensus = cảm giác; Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người tập hợp thành vòng tròn, gật đầu đồng thuận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nghiêng người về phía trước, đặt tay lên bàn và lắng nghe. Chúng ta di chuyển ý tưởng, điều chỉnh lập trường để tìm một quan điểm chung. Cảm giác ấy giống như chèo một chiếc thuyền nhỏ: nỗ lực nhưng vẫn đủ để giữ mọi người cùng nhau, thay đổi nhịp để phù hợp. Khi mọi người gật đầu, ta thấy mình đã đạt đồng thuận và có thể tiến lên cùng nhau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Consensus là danh từ chỉ sự đồng thuận chung được đạt được sau khi thảo luận, phản ánh ý kiến tập thể của một nhóm. Nó ngụ ý sự ủng hộ rộng rãi hơn là đồng ý tuyệt đối. Thường gặp trong các bối cảnh làm việc nhóm hoặc ủy ban với các cụm từ như 'reach a consensus' hoặc 'build a consensus'. Có khác biệt so với 'consent' (phép đồng ý) hay với bỏ phiếu đa số. Nguồn gốc Latinh con- (cùng) và sensus (cảm giác) gợi hình ảnh mọi người cùng gật đầu đồng ý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Cụm từ: đạt được đồng thuận / xây dựng đồng thuận
  • • Không phải đồng ý tuyệt đối hay đa số đơn thuần
  • • Phân biệt với sự đồng ý (consent)
  • • Thường gặp ở môi trường chuyên nghiệp
  • • Bao hàm tính hợp pháp và sự đồng thuận tập thể

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm rằng đồng thuận có nghĩa là mọi người đồng ý tuyệt đối
  • Đồng thuận giống hệt với quyết định đa số
  • Đồng thuận luôn có giá trị pháp lý
  • consensus và consent có thể hoán đổi cho nhau
  • Khi đạt được đồng thuận thì sẽ kết thúc mọi thảo luận

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, đồng thuận là đồng ý rộng rãi sau thảo luận, chứ không phải đồng ý tuyệt đối; dễ nhầm với sự đồng ý hay với đa số.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung đồng thuận như sự cân bằng giữa các ý kiến, chứ không phải sự đồng ý tuyệt đối.
  • Luyện nói 'đạt được đồng thuận' trong các hoạt động nhóm để tăng hợp tác.
  • Phân biệt với consent và bỏ phiếu đa số.
  • Được sử dụng nhiều trong bối cảnh chuyên nghiệp: ủy ban, nhóm làm việc.
  • Dùng để mô tả kết luận được ủng hộ rộng rãi, không phải đồng ý mù quáng.
  • Quan sát tín hiệu ủng hộ thực sự chứ không chỉ lời nói.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'consensus'?

A.Harmony
B.Chaos
C.Doubt
D.Loneliness
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following scenarios is 'consensus' likely to be achieved?

A.A group of friends deciding on a movie to watch
B.A solo traveler deciding on an itinerary
C.A teacher grading a student's test
D.A doctor performing surgery
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'consensus'?

A.Disagreement
B.Argument
C.Debate
D.Agreement
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'consensus'?

A.Unity
B.Conflict
C.Compromise
D.Resolution
Bước 5: Thành thạo

How is 'consensus' important in governmental decision-making processes?

A.It ensures everyone agrees with the decisions made
B.It can be ignored by leaders
C.It leads to delays in decision-making
D.It is not relevant in governance

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ