LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lots - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lots Ý nghĩa của Từ

  • rất nhiều
  • một mảnh đất
  • đến một mức độ lớn
Illustration for this word

lots Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lots Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɒt/
Mỹ /lɑt/
Tiết
lot

lots Từ nguyên của Từ

lot = phần + hậu tố danh từ. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'hlot' nghĩa là 'phần hoặc cổ phần'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trò chơi xổ số, trong đó mỗi vé đại diện cho một 'lot' hoặc phần thưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên bàn và move các lá bài lần lượt. Mỗi lần move, đống bài lớn dần lên và trông như là rất nhiều. Tôi điều chỉnh tay cầm, tiếp tục đếm và đặt lá bài tiếp theo vào vị trí của nó. Khi lá bài cuối cùng đã vào chỗ, tôi nhận ra quy mô của nó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Từ lot là danh từ đa nghĩa với ba ý nghĩa phổ biến. Thứ nhất, nó có thể chỉ một lượng lớn hoặc số lượng lớn, ví dụ nhiều người tham dự buổi hòa nhạc hoặc bạn có rất nhiều bài tập về nhà. Thứ hai, nó chỉ một phần đất, một lô đất được dành cho xây dựng hoặc bán, như một khu phát triển nhà ở mới có một lô trống. Thứ ba, nó diễn đạt mức độ hay cường độ, nhất là sau các động từ như thích rất nhiều: I like her a lot. Nói chuyện hàng ngày hay viết email, a lot thường để hai chữ riêng biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý: a lot thường viết thành hai từ. Đừng nhầm với lottery hay đất đai; nghĩa lô đất là parcel. a lot có nghĩa là rất nhiều, không phải một con số cụ thể. Đừng lạm dụng lot trong văn viết trang trọng. Học các kết hợp phổ biến như a lot of, lots of, và to a great extent.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lot với lottery ở mọi ngữ cảnh
  • Cho rằng a lot luôn có nghĩa là số lượng lớn chứ không phải lô đất
  • Dùng lot trong văn viết trang trọng để nói về số lượng
  • Nhầm lẫn giữa lot và plot khi nói về đất
  • Viết al ot thay cho a lot

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt giữa lô đất và số lượng lớn; chú ý phân biệt antara lot và lottery và cách diễn đạt a lot.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng a lot và lots of để diễn đạt số lượng
  • Học các collocation phổ biến a lot of, lots of
  • Phân biệt lô đất (lot) và số lượng
  • Dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa đúng
  • Dùng động từ thể hiện mức độ mạnh (thích rất nhiều)
  • Tránh viết al lot

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lots'?

A.Fast
B.Happy
C.A large number
D.Small
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'lots' correctly?

A.He likes to eat lots of a book.
B.She had lots of apples in her garden.
C.They ran lots in the park.
D.The cat is very lots.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lots'?

A.Slow
B.Sad
C.Many
D.Big
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lots'?

A.Stop
B.Angry
C.Few
D.Tall
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'lots'?

A.She bought a few tomatoes at the market.
B.They had lots of fun at the party.
C.He ran quickly to catch the bus.
D.The cat is very playful in the yard.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.05.12 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Taxi Ride Chat

Taxi Ride

2026.04.28 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Ordering Stew and Melon Juice

Restaurant Order

2026.04.10 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Requesting Mortgage Forbearance at a Bank

Banking Basics

2026.04.20 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview: Discussing a Cost-Reduction Project

Job Interview

2026.04.12 · 1:52 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Social Media Shapes Taste and Tradition

Technology & Social Media

2026.03.28 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ