LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

consent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

consent Ý nghĩa của Từ

  • đồng ý với điều gì
  • sự cho phép cho điều gì xảy ra
  • phê duyệt chung
Illustration for this word

consent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

consent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈsɛnt/
Mỹ /kənˈsɛnt/
Tiết
consent

consent Từ nguyên của Từ

con- = cùng nhau + sent = cảm nhận; Nguồn gốc: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm bạn cùng nhau cảm nhận sự phấn khích khi họ đồng ý về một cuộc phiêu lưu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên giấy và di chuyển nhẹ về phía trước. Trang giấy như thay đổi dưới ánh mắt, tôi điều chỉnh tư thế. Tôi gật đầu từ từ và để cho lời nói của mình thành sự đồng ý một cách yên lặng. Khoảnh khắc ấy, sự đồng ý bắt đầu nảy sinh và cho phép mọi việc tiếp diễn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, consent thường được dịch là đồng ý hoặc ý chí. Trong bối cảnh y tế hoặc pháp lý, đồng ý có nghĩa là quyết định có đầy đủ thông tin và tự nguyện. Người học hay hiểu nhầm đồng ý như chỉ đồng ý ý kiến mà thiếu yếu tố thông tin, tự do và chất lượng thỏa thuận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng đồng ý với to + động từ hoặc give/obtain đồng ý. 2. Phân biệt đồng ý, cho phép và thỏa thuận. 3. Trong y tế/dữ liệu, ưu tiên đồng ý có thông tin. 4. Dùng cụm từ đồng ý bằng văn bản hoặc đồng ý để làm ... 5. Lưu ý mức độ trang trọng và ngữ cảnh pháp lý. 6. Nhận diện đồng ý có thể là một quá trình.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đồng ý là đồng ý với mọi đề nghị
  • Đồng ý ở đây nghĩa là cho phép
  • Đồng ý luôn phải bằng lời
  • Trong mối quan hệ gần gũi có sẵn đồng ý
  • Đồng ý bỏ qua tài liệu pháp lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, đồng ý thường dùng cho ý chí tự nguyện; nhầm lẫn với cho phép và thiếu yếu tố thông tin đầy đủ có thể gây hiểu sai.

Mẹo Học

  • Tập trung phân biệt đồng ý và cho phép
  • Học các cụm từ: đồng ý, ký biên bản đồng ý, đồng ý được thông tin
  • Sử dụng đồng ý có thông tin trong y tế
  • Phân biệt đồng ý với lời chấp thuận thông thường
  • Thực hành với ngữ cảnh quyền riêng tư
  • Có ví dụ về đồng ý tình nguyện

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'consent' mean?

A.Disagree
B.Agree
C.Ignore
D.Delay
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'consent' correctly?

A.She didn't _____ to the medical treatment.
B.The teacher _____ the students' behavior.
C.They _____ to drive the car without a license.
D.He _____ with his friend's plan.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'consent'?

A.Deny
B.Oppose
C.Restrict
D.Approve
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'consent'?

A.Refuse
B.Permit
C.Agree
D.Validate
Bước 5: Thành thạo

How is 'consent' important in legal matters?

A.It complicates legal processes.
B.It ensures people's rights are respected.
C.It is rarely considered.
D.It doesn't matter in legal cases.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Reception: Appointment and Records

Health Clinic Visit

2026.03.16 · 1:41 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Shelter House

Volunteering

2025.11.06 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Public Reactions to Urban Sensor Deployment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 1:27 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ