consequences - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Consequences' được hình thành từ 'con-' (cùng, chung) và 'sequent' (tiếp theo). Nguồn gốc của nó xuất phát từ tiếng Latinh 'consequentia', thông qua tiếng Pháp cổ 'conséquence'. Hãy tưởng tượng hiệu ứng domino, khi một viên gạch đổ viên gạch khác, minh họa cách các sự kiện theo nhau, nhấn mạnh tầm quan trọng của mỗi hành động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt một cốc lên mép bàn và đẩy nhẹ để nó move. Cốc trượt đi, nước rung lên, tôi điều chỉnh cổ tay để bắt được nó. Hậu quả là áo tay bị ướt, nhắc tôi phải giữ chặt hơn ở lần tới. Những hành động nhỏ như vậy tạo thành một chuỗi, cho thấy hành động của tôi có hậu quả lan rộng trong ngày.
Hậu quả là điều xảy ra hoặc ảnh hưởng sau một hành động hoặc trạng thái. Nó có thể là ngay lập tức hoặc kéo dài, tích cực hoặc tiêu cực, và giúp giải thích tại sao các lựa chọn lại quan trọng. Trong cuộc sống hàng ngày, bỏ qua lời khuyên sức khỏe có thể dẫn đến căn bệnh có thể ngăn ngừa. Trong đạo đức và khoa học, kết quả được dùng để đánh giá hành động dựa trên kết quả thay vì chỉ động cơ. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ nhân-quả: khi một sự kiện xảy ra, thường có sự kiện khác tiếp sau. Đối với người học viết và tiếng Anh, nghĩ về kết quả có thể làm cho lý luận sắc bén và làm rõ luận điểm.
Trong tiếng Việt, từ 'hậu quả' thường gắn với hậu quả tiêu cực và nhấn mạnh hệ quả lâu dài; learner cần phân biệt với từ 'kết quả' hay 'tác động'.
What is the definition of the word 'consequences'?
Which sentence uses 'consequences' correctly?
Which word is most similar to 'consequences'?
What is the opposite of 'consequences'?
Can you think of a real-life context where actions lead to outcomes?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật