LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

consignment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

consignment Ý nghĩa của Từ

  • Một lô hàng gửi đến một người hoặc doanh nghiệp.
  • Hành động giao hàng hóa cho một đại lý để bán.
  • Một mặt hàng được giữ để bán trong cửa hàng hoặc bởi một đại lý.
Illustration for this word

consignment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

consignment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈsaɪnmənt/
Mỹ /kənˈsaɪnmənt/
Tiết
consignment

consignment Từ nguyên của Từ

Từ 'consignment' có nguồn gốc từ tiền tố 'con-' (cùng nhau) và 'signare' (ký hoặc đánh dấu), có nguồn gốc từ tiếng Latin, trải qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy hình dung một nhóm bưu kiện đều được đánh dấu cho cùng một điểm đến, nhấn mạnh ý tưởng về việc vận chuyển tập thể.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gửi bán là một phương thức vận chuyển hàng hóa đến một người hoặc cửa hàng để được bán hộ. Người bán vẫn là chủ sở hữu cho đến khi hàng được bán, và tiền thanh toán chỉ thanh toán cho những mặt hàng đã được bán. Những mặt hàng còn lại sẽ được hoàn trả hoặc thanh lý theo thỏa thuận. Thông thường, mô hình này giúp nhà bán lẻ có thêm lựa chọn sản phẩm mà không phải mua trước, phổ biến trong cửa hàng đồ cổ, phòng trưng bày và chợ thủ công. Các điều khoản hợp đồng quy định giá, hoa hồng, nghĩa vụ và thời hạn thanh toán.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gửi bán có nghĩa là quyền sở hữu vẫn thuộc người bán cho đến khi hàng được bán.
  • Tiền thanh toán chỉ cho mặt hàng đã bán.
  • Cửa hàng hoạt động như đại lý của người bán.
  • Giá và hoa hồng được ghi trong hợp đồng.
  • Luyện tập với bối cảnh thực tế như phòng trưng bày hoặc cửa hàng đồ cổ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quyền sở hữu được chuyển ngay cho người mua.
  • Thanh toán ngay cho tất cả mặt hàng.
  • Giao consignation và bán buôn là hai thứ giống nhau.
  • Hàng không bán được được trả về tự động.
  • Giá do cửa hàng quyết định mà không tham khảo người bán.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, gửi bán nhấn mạnh người bán vẫn là chủ sở hữu cho đến khi hàng được bán và thanh toán chỉ xảy ra khi có giao dịch thành công; nhiều người mới học nhầm lẫn với quyền sở hữu của người mua hoặc phải trả tiền ngay.

Mẹo Học

  • So sánh gửi bán với bán buôn và vận chuyển thông thường để học.
  • Ghi chú ai sở hữu hàng ở mỗi giai đoạn.
  • Thanh toán sau khi bán, không phải khi gửi.
  • Chú ý điều khoản hoa hồng và trả hàng trong hợp đồng.
  • Luyện tập với ngữ cảnh thực tế như phòng trưng bày hoặc cửa hàng đồ cổ.
  • Học các cụm từ phổ biến như 'on consignment'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'consignment' mean?

A.A shipment of goods
B.A type of car
C.The process of cooking
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'consignment'.

A.She sent the consignment to the store last week.
B.I bought a new consignment to wear to the party.
C.He enjoys a consignment to the beach every summer.
D.The artist made a beautiful consignment.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'consignment'?

A.Shipment
B.Delivery
C.Transport
D.Communication
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'consignment'?

A.Return
B.Purchase
C.Trade
D.Sell
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'consignment'?

A.A person buys a gift for a friend at a shop.
B.A store receives items to sell on behalf of someone else.
C.A truck delivers food to a restaurant regularly.
D.A family enjoys a picnic in the park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ