LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

constellations - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

constellations Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm vì sao tạo thành một mẫu nhận biết được
  • một sắp xếp cụ thể của các thiên thể
  • một cấu hình hoặc nhóm của các vật thể
Illustration for this word

constellations Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

constellations Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkɒn.stəˈleɪ.ʃən/
Mỹ /ˌkɑn.stəˈleɪ.ʃən/
Tiết
constellation

constellations Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: con- = cùng nhau, stellatio = sự bố trí của các vì sao; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bầu trời đêm rộng lớn đầy sao, nơi mỗi ánh sáng lấp lánh kết nối với nhau để tạo thành một hình dạng độc đáo, như hình dáng của một sinh vật huyền thoại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Constellation trong tiếng Anh chủ yếu ám chỉ một nhóm sao tạo thành một mẫu nhận diện được trên bầu trời đêm, nhưng từ này cũng có nghĩa mở rộng là một sự sắp xếp hoặc tập hợp các vật thể. Nó được dùng trong thiên văn và cả ở dạng ẩn dụ để nói tới tập hợp các yếu tố ảnh hưởng cùng nhau. Người học tiếng Anh nên phân biệt giữa nghĩa thiên văn và nghĩa ẩn dụ, và chú ý cách phát âm, đặc biệt của đuôi -tion.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: là danh từ; số nhiều là constellations; phát âm: con-stel-LA-tion; phân biệt nghĩa thiên văn và nghĩa ẩn dụ; dùng với of cho tập hợp; chú ý đuôi -tion.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng chỉ ám chỉ các ngôi sao; cũng có thể chỉ tập hợp phi thiên văn
  • Nhầm với 'cluster' hoặc 'galaxy'
  • Cho rằng chỉ dùng trong văn bản thiên văn
  • Bỏ qua ý nghĩa ẩn dụ (chòm sao các yếu tố)
  • Phát âm/đánh vần -tion hay bị sai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt: Trong tiếng Anh, constellations vừa là thuật ngữ thiên văn vừa là phép ẩn dụ; tránh nhầm với cluster hay galaxy trong ngữ cảnh không phù hợp.

Mẹo Học

  • Đọc đúng nhấn âm ở âm tiết thứ ba: con-stel-LA-tion
  • Hai nghĩa chính: hình mẫu sao và tập hợp ẩn dụ
  • Dùng với cụm từ như một constellations of factors
  • So sánh với cluster, galaxy và pattern
  • Luyện cách phát âm -tion
  • Đọc sách thiên văn để thấy cách dùng thực tế

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Through a Single Pane

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 3:29 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ