LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dipper - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dipper Ý nghĩa của Từ

  • một cái bình có tay cầm dài để nhúng
  • một chòm sao trên bầu trời phương Bắc
  • một người nhúng hoặc ngâm cái gì đó vào chất lỏng
Illustration for this word

dipper Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dipper Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɪpə/
Mỹ /ˈdɪpər/
Tiết
dipper

dipper Từ nguyên của Từ

Từ 'dipper' có nguồn gốc từ động từ 'dip', có nghĩa là nhúng. Thuật ngữ này đã phát triển qua tiếng Anh cổ 'dippa', bị ảnh hưởng bởi hành động nhúng. Hãy tưởng tượng một đêm trăng sáng, bạn dùng một chiếc muỗng có tay cầm dài để múc nước khỏi ao, tạo ra những gợn sóng ánh sáng lấp lánh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dipper là danh từ với ba nghĩa phổ biến. Thứ nhất là một dụng cụ dài tay dùng để nhúng chất lỏng, thường là vá/đôi muôi. Thứ hai là một hình sao trên bầu trời phía bắc, thường được gọi là Bắc Đẩu hoặc chòm sao Bắc Đẩu. Thứ ba là người hoặc vật nhúng thứ gì vào dung dịch. Cách phát âm DIP-er, nhấn âm ở âm đầu. Nguồn gốc từ động từ dip, qua tiếng Anh cổ dipipa. Trong khi học, chú ý phân biệt giữa dụng cụ nấu ăn và chòm sao dựa trên ng context.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa: dụng cụ, chòm sao, và người/vật nhúng. Không nhầm Bắc Đẩu với toàn chòm sao. Dipper dùng để phục vụ chất lỏng, không phải để rót. Nhấn âm ở âm đầu: DIP-er. Phân biệt dip và dipper bằng nghĩa, không chỉ bằng chính tả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dipper không phải lúc nào cũng là Bắc Đẩu; còn có các nghĩa khác.
  • Dipper và muôi không phải lúc nào thay thế cho nhau.
  • Bắc Đẩu không phải một ngôi sao riêng rẽ.
  • Dipper không phải luôn là danh từ chỉ người/đồ vật nhúng.
  • Nhiều người nhầm giữa nghĩa ẩm thực và thiên văn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: Big Dipper là một chòm sao trong Ursa Major, không phải một sao lục bình riêng; trong câu thường dipper là dụng cụ.

Mẹo Học

  • nhớ ba nghĩa
  • dựa vào ngữ cảnh để phân biệt
  • luyện với câu nấu ăn và thiên văn
  • chú ý phát âm DIP-er
  • phân biệt dip và dipper theo nghĩa
  • dùng flashcards

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'dipper'?

A.A tool used for stirring soup
B.A cup or container used for dipping
C.A type of bird known for its dipping movements
D.A vehicle designed for dipping into water
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'dipper' correctly.

A.She used a dipper to scoop ice cream from the tub.
B.The dipper flew across the sky.
C.He looked at the dipper that was parked outside.
D.The dipper in the recipe was used for measuring flour.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dipper'?

A.Cup
B.Scooper
C.Container
D.Fork
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'dipper'?

A.Drainer
B.Paddle
C.Spoon
D.Plate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to dipper?

A.The barista filled the cup with coffee.
B.In the kitchen, we often need a device to serve soup and broth.
C.The cook used a tool to measure the ingredients.
D.The chef used a spatula to flip the pancakes.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ