dipper - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'dipper' có nguồn gốc từ động từ 'dip', có nghĩa là nhúng. Thuật ngữ này đã phát triển qua tiếng Anh cổ 'dippa', bị ảnh hưởng bởi hành động nhúng. Hãy tưởng tượng một đêm trăng sáng, bạn dùng một chiếc muỗng có tay cầm dài để múc nước khỏi ao, tạo ra những gợn sóng ánh sáng lấp lánh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDipper là danh từ với ba nghĩa phổ biến. Thứ nhất là một dụng cụ dài tay dùng để nhúng chất lỏng, thường là vá/đôi muôi. Thứ hai là một hình sao trên bầu trời phía bắc, thường được gọi là Bắc Đẩu hoặc chòm sao Bắc Đẩu. Thứ ba là người hoặc vật nhúng thứ gì vào dung dịch. Cách phát âm DIP-er, nhấn âm ở âm đầu. Nguồn gốc từ động từ dip, qua tiếng Anh cổ dipipa. Trong khi học, chú ý phân biệt giữa dụng cụ nấu ăn và chòm sao dựa trên ng context.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: Big Dipper là một chòm sao trong Ursa Major, không phải một sao lục bình riêng; trong câu thường dipper là dụng cụ.
What is the definition of the word 'dipper'?
Choose the sentence that uses the word 'dipper' correctly.
Which word is most similar to 'dipper'?
What is the opposite of the word 'dipper'?
Can you think of a real-life scenario related to dipper?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật