phê bình mang tính xây dựng và cách sử dụng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Xuất phát từ 'construct' (con- = cùng nhau, struct = xây dựng) + 'ive' (liên quan đến). Thuật ngữ này gợi ý việc cùng nhau xây dựng ý tưởng hoặc cấu trúc. Hãy tưởng tượng một nhóm làm việc cùng nhau để xây một cây cầu, biểu tượng cho sự cải thiện và kết nối.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQConstructive có nghĩa là mang tính xây dựng, hướng tới cải thiện tình hình thay vì phê bình tiêu cực. Nó thường đi kèm với các gợi ý cụ thể và hành động được, như lời nhận xét mang tính xây dựng, đối thoại mang tính xây dựng. Khác với chỉ trích, nó tập trung vào giải pháp và tiến bộ. Trong trường học và nơi làm việc, các cách tiếp cận mang tính xây dựng khuyến khích học hỏi từ sai lầm và hợp tác. Lưu ý ngữ điệu nên tôn trọng và chuyên nghiệp, tránh phê bình cá nhân.
Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu nhầm constructive là lời khen chung chung, bỏ qua gợi ý cụ thể và hành động.
What is the meaning of 'constructive'?
Which sentence uses 'constructive' correctly?
Choose the synonym for 'constructive'.
What is the opposite of 'constructive'?
In what real-life situation would being 'constructive' be useful?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật