LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

consummate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

consummate Ý nghĩa của Từ

  • hoàn thành một cái gì đó một cách hoàn hảo
  • đưa hôn nhân đến hồi kết thông qua quan hệ tình dục
  • đạt được một trình độ kỹ năng hoặc chất lượng cao
Illustration for this word

consummate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

consummate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒnsjʊmət/
Mỹ /ˈkɑːnsəmeɪt/
Tiết
consummate

consummate Từ nguyên của Từ

consummate = con- (cùng, chung) + sum (lấy hoặc thêm) + -ate (để làm cho). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cặp đôi nắm tay nhau và hoàn thành một bức tranh ghép hình, thể hiện sự kết nối của họ khi họ hoàn thành tình yêu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

consummate là từ có hai nghĩa: động từ và tính từ. Là động từ, nghĩa là hoàn tất một việc một cách hoàn hảo hoặc hoàn tất một cuộc hôn nhân bằng cách quan hệ tình dục. Là tính từ, mô tả trình độ kỹ năng hoặc chất lượng rất cao. Người học cần lưu ý rằng nghĩa liên quan đến hôn nhân mang tính trang trọng và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không phải mọi hoàn tất đều nên dịch bằng consummate; dùng các động từ phổ biến như hoàn tất, kết thúc hoặc kết hợp với danh từ phù hợp. Để miêu tả một người tài năng, dùng từ ngữ trang trọng hoặc cụm từ phù hợp với ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ câu: 1) hai nghĩa chính (động từ và tính từ); 2) nghĩa hôn nhân mang tính trang trọng; 3) không phải là từ đồng nghĩa với finish trong cuộc nói hằng ngày; 4) dùng động từ đơn giản hơn cho giao tiếp hàng ngày; 5) thường dùng với từ chuyên môn/đẳng cấp; 6) chú ý chính tả và phát âm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ để kết thúc mối quan hệ bằng hành động tình dục.
  • Giống với 'accomplished' hay 'perfect' nhưng có sắc thái khác.
  • Nghĩa hôn nhân phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể thay thế mọi ngữ cảnh 'finish'.
  • Mô tả người đã hoàn thiện về mặt cảm xúc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Consummate kết hợp hai nghĩa: hoàn thành hoàn hảo và kỹ năng cao. Sai lầm phổ biến là cho rằng nó đồng nghĩa với finish trong ngữ cảnh hàng ngày hoặc dùng nghĩa hôn nhân ngoài ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính (động từ và tính từ) và sắc thái của chúng.
  • Ý nghĩa về hôn nhân mang tính trang trọng và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khi nói về kỹ năng, ghép với danh từ mạnh (chuyên nghiệp, biểu diễn).
  • Đừng thay thế mọi 'finish' bằng consummate.
  • Ngữ cảnh xác định ngữ điệu phù hợp.
  • Luyện tập cả hai nghĩa trong văn bản trang trọng và trung lập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'consummate'?

A.Begin
B.Start
C.Finish
D.Pause
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'consummate' correctly?

A.They consummated their relationship with a kiss.
B.He consummated his dinner.
C.She couldn't consummate the contract on time.
D.The consummate arrival of the train was delayed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'consummate'?

A.Begin
B.Hesitate
C.Conclude
D.Continue
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'consummate'?

A.Incomplete
B.Commence
C.Advance
D.Persist
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'consummate'?

A.Starting a new project
B.Taking a break from work
C.Finishing a marathon
D.Starting a relationship

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ