consummate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
consummate = con- (cùng, chung) + sum (lấy hoặc thêm) + -ate (để làm cho). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cặp đôi nắm tay nhau và hoàn thành một bức tranh ghép hình, thể hiện sự kết nối của họ khi họ hoàn thành tình yêu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQconsummate là từ có hai nghĩa: động từ và tính từ. Là động từ, nghĩa là hoàn tất một việc một cách hoàn hảo hoặc hoàn tất một cuộc hôn nhân bằng cách quan hệ tình dục. Là tính từ, mô tả trình độ kỹ năng hoặc chất lượng rất cao. Người học cần lưu ý rằng nghĩa liên quan đến hôn nhân mang tính trang trọng và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không phải mọi hoàn tất đều nên dịch bằng consummate; dùng các động từ phổ biến như hoàn tất, kết thúc hoặc kết hợp với danh từ phù hợp. Để miêu tả một người tài năng, dùng từ ngữ trang trọng hoặc cụm từ phù hợp với ngữ cảnh.
Consummate kết hợp hai nghĩa: hoàn thành hoàn hảo và kỹ năng cao. Sai lầm phổ biến là cho rằng nó đồng nghĩa với finish trong ngữ cảnh hàng ngày hoặc dùng nghĩa hôn nhân ngoài ngữ cảnh trang trọng.
Which sentence uses the word 'consummate' correctly?
Which word is most similar to 'consummate'?
What is the opposite of 'consummate'?
Can you think of a real-life scenario of 'consummate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật