LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

contemplation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

contemplation Ý nghĩa của Từ

  • suy nghĩ sâu sắc
  • hành động xem xét cẩn thận một điều gì đó
  • trạng thái suy tư dài lâu
Illustration for this word

contemplation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

contemplation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkɒntɛmˈpleɪʃən/
Mỹ /ˌkɑːntəmˈpleɪʃən/
Tiết
contemplation

contemplation Từ nguyên của Từ

suy nghĩ = con- (cùng nhau) + templatum (cắt, đánh dấu) → Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng ở một nơi yên tĩnh, suy nghĩ sâu sắc trong khi được bao quanh bởi vẻ đẹp của thiên nhiên, như thể họ đang đánh dấu rõ ràng những suy nghĩ trong tâm trí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự chiêm niệm là sự suy nghĩ sâu sắc, khi ta suy ngẫm cẩn thận một vấn đề và để ý tới các quan điểm khác. Thường diễn ra ở nơi yên tĩnh, người trải nghiệm để cho ý tưởng nổi lên và cân nhắc các phương án trước khi hành động. Trong dùng hàng ngày, chiêm niệm có thể là một khoảng dừng thận trọng trước khi quyết định hoặc một thời gian suy tư về một câu hỏi có ý nghĩa. Thuật ngữ này mang vẻ nghiêm trang và cố ý, đối lập với đánh giá nhanh cho thấy sự thấu đáo và sự sáng suốt bên trong.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng contemplation để nhấn mạnh suy nghĩ sâu sắc và kéo dài thay vì phán đoán nhanh.
  • - Điểm ngữ pháp phổ biến: contemplate a decision, weighing the implications, dành thời gian cho contemplation.
  • - Thường mô tả một khoảng thời gian yên tĩnh để cân nhắc các phương án, không phải mơ màng.
  • - Khác với thiền định ở chỗ nó tập trung vào ý tưởng và kết quả.
  • - Thường gặp trong văn bản học thuật để chỉ sự phân tích cẩn trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người cho rằng chiêm niệm chỉ là mơ mộng ngắn ngủi.
  • Có người nhầm nó với thiền định.
  • Người ta nghĩ nó chỉ dành cho các nhà triết học.
  • Người ta cho rằng nó luôn dẫn đến quyết định hoàn hảo.
  • Một số người cho rằng phải dừng suy nghĩ để hành động.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, chiêm niệm có sắc thái nội tâm và dài lâu, khác với cách dùng ngắn gọn của tiếng Anh; người học dễ nhầm với suy nghĩ ngắn hoặc mơ mộng.

Mẹo Học

  • Học 6 collocations phổ biến với contemplation (xem xét một kế hoạch, cân nhắc các hàm ý, v. v.).
  • Luyện dùng contemplation cho các quyết định đòi hỏi thời gian và lý luận.
  • Phân biệt contemplation với thiền định bằng cách tập trung vào đánh giá, không mơ mộng.
  • Đọc triết học hoặc tiểu luận để xem cách dùng trang trọng trong ngữ cảnh.
  • So sánh với thiền để hiểu sự khác biệt về mục đích.
  • Ghi chú các ngữ cảnh (học thuật, triết học, văn học).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'contemplation'?

A.Think deeply
B.Decide
C.Sleep
D.Eat
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'contemplation' used correctly?

A.He quickly made a decision without any contemplation.
B.I contemplate my homework every day.
C.Contemplation is a type of food.
D.She spent hours contemplating what to wear.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'contemplation'?

A.Reflection
B.Action
C.Distraction
D.Rejection
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'contemplation'?

A.Deliberation
B.Thoughtlessness
C.Consideration
D.Meditation
Bước 5: Thành thạo

How can 'contemplation' be applied in real life?

A.Eating breakfast
B.Taking time to reflect on your actions
C.Running a marathon
D.Watching TV all day

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
From Shooting Hoops to the Sofa

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ