LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

contemptible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

contemptible Ý nghĩa của Từ

  • đáng khinh
  • xứng đáng bị khinh thường
  • thấp kém về tiêu chuẩn đạo đức
Illustration for this word

contemptible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

contemptible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈtɛmptɪbəl/
Mỹ /kənˈtɛmptəbl/
Tiết
contemptible

contemptible Từ nguyên của Từ

Rễ: 'con-' (cùng) + 'tempt' (thử) + hậu tố '-ible' (có thể). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'contemnere' → Pháp cổ 'contempler' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thẩm phán nhìn một tội phạm với sự khinh thường, biết rằng họ 'có thể bị xét xử', gợi lên cảm giác thất bại về mặt đạo đức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

In Vietnamese context, contemptible is often used in formal or political critique to label morally culpable actions; it is stronger than merely disagreeable and implies a significant ethical failing.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng contemptible cho hành động rõ ràng là phi đạo đức hoặc đáng khinh.
  • - Dùng khi đánh giá mạnh, không cho phiền toái nhỏ.
  • - Không áp dụng cho người bạn chỉ không thích.
  • - Thường xuất hiện trong văn bản phê bình hoặc bài phát biểu.
  • - Phân biệt với despicable tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nhầm nó với despicable ở ngữ cảnh thông thường.
  • Nó không chỉ áp dụng cho tính cách mà còn cho hành vi.
  • Nói trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe quá mạnh.
  • Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với shameful.
  • Ngữ cảnh rất quan trọng để phân biệt với từ đồng nghĩa khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Contemptible là từ trang trọng mang tính phán xét đạo đức; người học thường nhầm với despicable. Nhấn mạnh sai phạm đạo đức của đối tượng, không chỉ khó chịu.

Mẹo Học

  • Nghiên cứu sắc thái đạo đức: contemptible có nghĩa là cực kỳ xấu về mặt đạo đức.
  • So sánh với despicable để cảm nhận mức độ mạnh.
  • Hạn chế dùng trong nói chuyện hàng ngày; dùng trong phê bình formal.
  • Kết hợp với ngữ cảnh như lừa đảo hoặc tàn bạo để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.
  • Luyện tập với ví dụ từ báo chí, văn học và phê bình.
  • Điều chỉnh ngữ điệu theo ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'contemptible'?

A.Deserving scorn or disdain
B.Deserving of respect and admiration
C.Innocent and pure
D.Pleasant and enjoyable
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses 'contemptible'?

A.The artist created a contemptible masterpiece that wowed the audience.
B.She found the film to be a contemptible work of art.
C.His contemptible behavior during the meeting was shocking.
D.They treated the task with contemptible enthusiasm.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'contemptible'?

A.Despicable
B.Admirable
C.Praiseworthy
D.Exceptional
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'contemptible'?

A.Respected
B.Dishonorable
C.Abominable
D.Disgraceful
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be described as contemptible?

A.Someone stood up for their beliefs in a community meeting.
B.A person consistently betrays their friends for personal gain.
C.A charitable organization is helping those in need.
D.A teacher inspires students to be better.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ