LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

contentious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

contentious Ý nghĩa của Từ

  • gây ra hoặc có khả năng gây ra tranh cãi
  • bao gồm nhiều sự bất đồng
  • có xu hướng kích thích tranh luận
Illustration for this word

contentious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

contentious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈtɛn.ʃəs/
Mỹ /kənˈtɛn.ʃəs/
Tiết
contentious

contentious Từ nguyên của Từ

con- = cùng, tendere = kéo ra; xuất phát từ tiếng Latin 'contentiosus' (có nghĩa là 'có tranh chấp'). Hãy tưởng tượng một nhóm người đang kéo ý kiến của họ theo nhiều hướng khác nhau, dẫn đến va chạm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Contentious mô tả người hoặc vấn đề dễ gây tranh cãi. Nó được dùng cho các chủ đề kích thích tranh luận mạnh hoặc cho những người thích tranh luận. Có thể mang sắc thái tiêu cực khi nhắc đến một người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cách dùng phổ biến: vấn đề gây tranh cãi, tranh luận gay gắt, chủ đề khó khăn
  • Tránh dùng quá nhiều khi miêu tả người; mô tả đặc điểm, không phải ai cũng xấu hổ
  • Kết hợp với từ đồng nghĩa như controversial để tinh chỉnh nghĩa
  • Cẩn trọng khi viết trang trọng mô tả người
  • Âm sắc légèrement tiêu cực khi nói về một người

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với controversial: contentious nhấn mạnh xu hướng tranh luận, còn controversial nhấn mạnh tính chất gây tranh cãi của một chủ đề.
  • Có thể mô tả vấn đề, không chỉ người.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ thích tranh luận.
  • Không mô tả sự thật cố định, mô tả xu hướng hoặc tình huống tranh cãi.
  • Không đồng nghĩa với thô lỗ; chủ yếu là khuynh hướng tranh luận.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường nghĩ contencious chỉ mô tả người. Thực tế có thể dùng cho chủ đề gây tranh cãi. Lưu ý sự khác biệt với controversial; âm điệu hơi tiêu cực.

Mẹo Học

  • Cụm từ chủ chốt: vấn đề contencieux, tranh luận contencieux, chủ đề contencieux
  • Kết hợp từ đồng nghĩa như gây tranh cãi
  • Chú ý giọng điệu: dùng cho tranh luận, không cho lời khen
  • Luyện tập với cả người lẫn chủ đề để linh hoạt
  • Tìm kiếm cụm từ cho các cuộc trao đổi căng thẳng
  • Điều chỉnh ngữ cảnh cho formal vs informal

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'contentious'?

A.Causing chaos
B.Peaceful
C.Arguing
D.Easily satisfied
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'contentious' correctly?

A.The contentious baby fell asleep quickly.
B.The contentious meeting was calm and productive.
C.The contentious teacher was loved by all students.
D.The contentious decision was well-received by everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'contentious'?

A.Contested
B.Agreeable
C.Friendly
D.Harmonious
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'contentious'?

A.Disagreement
B.Chaotic
C.Peaceful
D.Argumentative
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'contentious'?

A.Enjoying a picnic with friends
B.Debating over a new law in parliament
C.Planting flowers in a garden
D.Reading a book by the fireplace

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Balancing Tradition and Ethics in Slaughter Practices

Opinion & Ideas

2026.02.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Role of Punishment in Education

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 2:05 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ