LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

contestant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

contestant Ý nghĩa của Từ

  • thí sinh
  • người tham gia cuộc thi
  • người cạnh tranh
Illustration for this word

contestant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

contestant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈtɛstənt/
Mỹ /kənˈtɛstənt/
Tiết
contestant

contestant Từ nguyên của Từ

con- = cùng, testant = làm chứng; Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng trước bàn của ban giám khảo, sẵn sàng thể hiện kỹ năng và chứng minh giá trị của mình trong một cuộc thi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

contestant là người tham gia cuộc thi và bị đánh giá bởi ban giám khảo. Thường gặp ở chương trình truyền hình, cuộc thi thể thao hoặc vòng casting. Người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn giữa contestant và participant; contestant nhấn mạnh tính cạnh tranh và sự phán xét.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhắc lưu ý: contest có nghĩa là cuộc thi; contestant là người thi đấu. Dùng cho chương trình, cuộc thi hoặc buổi thử giọng. Không nhầm với participant; nhấn mạnh tính cạnh tranh và sự đánh giá.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • contestant luôn là người nổi tiếng.
  • contestant và participant giống nhau.
  • contestant chỉ dành cho thể thao.
  • trở thành contestant sẽ được chiến thắng ngay.
  • contestant = đối thủ cạnh tranh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng hiểu contestant là người tham gia thi đấu, nhưng dễ nhầm với người tham gia nói chung. Cần chú ý ngữ cảnh để nhấn mạnh yếu tố cạnh tranh và đánh giá.

Mẹo Học

  • Liên kết contestant với ngữ cảnh chương trình hoặc cuộc thi.
  • Dùng với các động từ như là, trở thành, thắng.
  • Phân biệt với participant bằng cách nhấn mạnh cạnh tranh.
  • Luyện phát âm /ˈkɒn. tes. tənt/.
  • So sánh với competitor để nhấn mạnh sự cạnh tranh.
  • Tạo flashcard cho collocations phổ biến.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'contestant'?

A.Someone who participates in a competition
B.Someone who watches a competition
C.Someone who judges a competition
D.Someone who organizes a competition
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'contestant' used correctly?

A.The contestant was cheering from the sidelines.
B.The contestant won the championship.
C.The contestant was the referee of the match.
D.The contestant was selling tickets for the event.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'contestant'?

A.Audience member
B.Competitor
C.Spectator
D.Coach
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of a 'contestant'?

A.Spectator
B.Judge
C.Participant
D.Referee
Bước 5: Thành thạo

In a singing competition, what role does a 'contestant' play?

A.Participant
B.Audience member
C.Performer
D.Host

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ