quiz - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'quiz' có thể xuất phát từ 'quiz' (nguồn gốc không rõ); về mặt lịch sử, nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 18 như một thuật ngữ cho bài kiểm tra hoặc tình huống thẩm vấn. Hãy tưởng tượng một giáo viên vui vẻ hỏi những câu hỏi, biến việc học thành một bài kiểm tra thú vị.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQQuiz là một bài kiểm tra ngắn về kiến thức, thường ngắn hơn một kỳ thi chính thức. Có thể ở dạng formal có điểm, hoặc informal như một trò chơi hỏi đáp giữa bạn bè. Là danh từ, quiz đề cập đến bài kiểm tra riêng; là động từ, nó có nghĩa là chất vấn ai đó bằng một chuỗi câu hỏi nhanh để đánh giá người đó hiểu gì. Quiz được dùng phổ biến ở lớp học, nền tảng học trực tuyến hoặc các buổi trivia.
Người Việt cần nhớ quiz có thể là bài kiểm tra ngắn hoặc động từ chất vấn; trong ngữ cảnh trang trọng, dùng từ khác
What is the definition of 'quiz'?
Which sentence uses 'quiz' correctly?
Which word is most similar to 'quiz'?
What is the opposite of 'quiz'?
Can you think of a real-life scenario involving a quiz?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật