continually - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) phân tích: tiền tố con-; gốc continu-; hậu tố -ally để hình thành trạng từ. (b) nguồn gốc: tiếng Latinh continuus 'không gián đoạn' → tiếng Pháp cổ continuel → tiếng Anh continual/continually. (c) hình ảnh nhớ: một tuyến đường sắt vô tận quanh thành phố, tàu liên tục quay lại và lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấn đồng hồ bếp, cài đặt thời gian và các con số lăn trên màn hình. Mỗi vài giây, tôi nhấn lại và liên tục đẩy chuỗi đếm. Nhịp nhỏ ấy cho thấy sự nỗ lực, bàn tay kiểm soát nhịp điệu. Dần dần các động tác lặp lại nhiều lần, xen kẽ với khoảng nghỉ, cho cảm giác tự nhiên.
Continually có nghĩa là lặp đi lặp lại có gián đoạn, hoặc trong một khoảng thời gian có lặp lại xen kẽ. Trong tiếng Việt có thể dùng 'lặp đi lặp lại có gián đoạn' hoặc 'liên tục' tùy ngữ cảnh; phân biệt với liên tục là không có gián đoạn. Ví dụ: Lịch trình liên tục biến đổi suốt hội nghị; Cô ấy liên tục kiểm tra email để chờ phản hồi.
Đối với người Việt, Continually nhấn mạnh lặp lại có gián đoạn; người học dễ nhầm với liên tục (liên tục, không ngắt). Cần chú ý ngữ cảnh có pause hay không.
What is the meaning of the word 'continually'?
Which sentence below uses 'continually' correctly?
Which word is most similar to 'continually'?
What is the opposite of 'continually'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'continually'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật