continuum - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Continuum: 'con-' (cùng nhau) + 'tinuus' (không bị ngắt quãng) từ Latin. Từ 'continuus' trong tiếng Latin đến 'continu' trong tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đường thẳng mượt mà và không bị ngắt quãng kéo dài vô tận, tượng trưng cho những khả năng vô hạn trong thời gian và không gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột liên tục (continuum) là một chuỗi hay phạm vi liên tục và không bị gián đoạn, không có khoảng trống rõ ràng giữa các phần tử. Trong toán học và vật lý, nó có thể mô tả một đường thẳng các điểm kéo dài vô hạn hoặc một phổ màu chuyển tiếp trơn tru từ màu này sang màu khác. Trong ngôn ngữ hàng ngày, liên tục nhấn mạnh tính liên tục: một quá trình luôn được kết nối theo thời gian. Nó cũng xuất hiện trong triết học để phản đối các loại phân loại cứng nhắc. Người học thường nhầm continuum với liên tục (continuous) hay sự tiếp tục (continuation) và đôi khi dùng nó khi nên dùng phạm vi hoặc chuỗi.
Người Việt thường gặp continuum trong ngữ cảnh khoa học hoặc triết học; trong giao tiếp hằng ngày nó nghe có vẻ trang trọng. Sai lầm phổ biến là dùng nhầm với phạm vi hay chuỗi thông thường.
What is the meaning of 'continuum'?
In which of the following sentences is 'continuum' used correctly?
Which word is a synonym of 'continuum'?
What is the opposite of 'continuum'?
How would you explain 'continuum' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật