violet - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'viol' (tiếng Latin có nghĩa là tím) + '-et' (hậu tố thu nhỏ); Nguồn gốc lịch sử: từ 'violatus' (tiếng Latin) > 'violet' (tiếng Pháp cổ) > tiếng Anh. Hình ảnh để nhớ: hãy tưởng tượng một cánh đồng hoa violet mềm mại đang nhẹ nhàng lay động, tượng trưng cho sự sáng tạo và bí ẩn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTím là một màu nằm giữa xanh dương và tím, thường được miêu tả là xanh-tím hay tím xanh. Trong tiếng Anh, violet có thể chỉ chính màu sắc này và cũng chỉ hoa violet. Từ này mang theo các liên tưởng về sự sáng tạo và huyền bí trong văn học và nghệ thuật. Sự phân biệt giữa violet và purple không phải lúc nào cũng rõ ràng, tùy ngữ cảnh violet có thể thấy lạnh hơn xanh và purple có thể xuất hiện ấm hơn đỏ. Khi học, hãy nhớ violet mô tả một sắc độ cụ thể, trong khi purple bao quát phạm vi rộng hơn.
Cho người Việt học: violet và purple hay bị nhầm lẫn; hiểu rõ sắc độ lạnh và ấm sẽ giúp phân biệt chúng.
What is the meaning of the word 'violet'?
Which sentence uses the word 'violet' correctly?
Which word is most similar to 'violet'?
What is the opposite of 'violet'?
Can you think of a real-life context involving the word 'violet'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật