LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

contort - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

contort Ý nghĩa của Từ

  • vặn hoặc bẻ cong hình dạng
Illustration for this word

contort Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • She tried not to contort her body during the yoga pose.
  • The cat will contort itself to fit in a small box.
  • His face began to contort with pain.
  • The dancer can contort her body in amazing ways.
  • The rubber band can easily contort into different shapes.

contort Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈtɔːt/
Mỹ /kənˈtɔrt/
Tiết
contort

contort Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: con- (cùng nhau) + tort (vặn). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'contortus', có nghĩa là bị xoắn, từ 'torere' (xoắn) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: Hình dung một thân cây bị xoắn, vặn vẹo bởi sức mạnh của thiên nhiên, tượng trưng cho sự biến dạng cực độ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Contort có nghĩa là xoắn hoặc uốn cong ra khỏi hình dạng ban đầu, dù là vật lý hay ẩn dụ. Nó cũng có thể có nghĩa là gây đau đớn hay làm khổ sở, và làm méo hoặc làm rối một ý tưởng hoặc hình ảnh. Từ này mang ý nghĩa biến đổi mạnh mẽ, khó có thể phục hồi. Nguồn gốc từ tiếng Latinh contortus, từ con- (cùng) và tort (xoắn). Hình ảnh nhớ: một thân cây bị gió bão làm méo mó hoặc một sợi kim loại bị uốn thành vòng khó coi. Trong văn bản, dùng contort khi sự thay đổi rất đáng kể và khó có thể khôi phục; với các biến dạng nhẹ hơn, dùng distort hoặc twist tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Contort được dùng cho biến dạng mạnh và đột ngột.
  • - Chỉ khi sự thay đổi khó có thể quay lại.
  • - Không dùng cho các thay đổi nhẹ hoặc tạm thời.
  • - Phân biệt contort với distort khi nói về sự đúng đắn.
  • - Dùng động từ vật lý cho vật thể và động từ ẩn dụ cho ý tưởng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm contort với distort như là đồng nghĩa.
  • Dùng contort cho các uốn cong nhẹ.
  • Áp dụng cho người hoặc cảm xúc trong trò chuyện hàng ngày.
  • Nghĩ contort chỉ liên quan đến biến dạng vật lý.
  • Dùng contort trong ngữ cảnh phi ngôn ngữ một cách quá mức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhớ contort diễn tả sự biến đổi mạnh mẽ và khó phục hồi; dùng nó cho biến đổi mạnh thay vì các trường hợp thông thường.

Mẹo Học

  • Liên kết contort với một distort mạnh về vật lý hoặc trừu tượng.
  • Phân biệt contort với twist và distort theo mức độ thay đổi.
  • Dùng hình ảnh về sự méo mó để cố định nghĩa rõ ràng.
  • Luyện tập với đối tượng cụ thể và ý tưởng trừu tượng để nắm sắc thái.
  • Dùng trong văn viết trang trọng khi sự thay đổi rất đáng kể.
  • Tránh dùng contort cho các biến dạng nhẹ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'contort'?

A.To make something colorful
B.To smooth out a surface
C.To twist or bend out of shape
D.To increase in size
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'contort' correctly?

A.She decided to contort the dough into a beautiful shape.
B.He tried to contort his body in an awkward way during yoga.
C.The painting seemed to contort with vibrant colors.
D.They contorted the plan to make it simpler.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'contort'?

A.Expand
B.Twist
C.Decorate
D.Flatten
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'contort'?

A.Wrap
B.Compress
C.Straighten
D.Separate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'contort' would be used?

A.The gymnast performed a flawless routine.
B.The trees swayed gently in the wind.
C.He could barely manage to twist his body into such a position.
D.The artist painted a beautiful landscape.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ