LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

contrast - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

contrast Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái khác nhau
  • so sánh chỉ ra sự khác biệt
  • thể hiện sự không giống nhau
Illustration for this word

contrast Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

contrast Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒn.træst/
Mỹ /ˈkɑːn.træst/
Tiết
contrast

contrast Từ nguyên của Từ

con- = cùng nhau + trast = ném; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai màu sắc tương phản được đặt cạnh nhau trên một bức tranh, làm nổi bật sự khác biệt rõ rệt của chúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt hai mẫu màu và move ánh nhìn từ một cái sang cái kia. Tôi kéo gần chúng rồi đẩy xa ra để xem mép nào khác biệt. Ánh sáng thay đổi và tôi cảm thấy một áp lực nhẹ nhàng, một push và pull trong sự tập trung. Cuối cùng tôi chọn một cái và để cái kia sang một bên, để sự tương phản tự nhiên hiển thị, contrast.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Từ contrast (đối lập) có thể là danh từ hay động từ, chỉ trạng thái khác biệt hoặc một phép so sánh làm nổi bật sự khác biệt. Ví dụ: đối lập màu sắc, đối lập ý tưởng, hoặc đối chiếu trong văn bản. Các cụm từ phổ biến gồm có 'tương phản mạnh', 'đối lập với', 'phản ánh đối lập'. Sự khác biệt giữa contrast và difference là một trong những khó khăn thường gặp khi học tiếng Anh; học viên thường dùng từ này thay cho difference hoặc confuse giữa hai khái niệm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng tương phản mạnh hoặc nhẹ để nhấn mạnh đặc điểm
  • - Ghép tương phản với mục đích rõ ràng (thiết kế, luận điểm, câu chuyện)
  • - Luyện các cụm như tương phản với, đối lập với, so với
  • - Đừng nhầm giữa contrast và difference; tương phản nhấn mạnh sự đối lập
  • - Ghi nhớ các giới từ và cụm từ phổ biến

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tương phản luôn là khác biệt
  • Tương phản chỉ liên quan đến màu sắc
  • Tương phản và khác biệt có thể thay thế cho nhau
  • Tương phản chỉ về thị giác, không ý tưởng
  • contrast with và compare with có nghĩa như nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: contrast nhấn mạnh sự khác biệt; khác với difference ở mức độ nhấn mạnh và cách dùng.

Mẹo Học

  • 1) So sánh hai ý tưởng ngắn trong một đoạn văn
  • 2) Ghi nhớ các cụm từ phổ biến: mức đối lập cao, đối lập với
  • 3) Luyện phân biệt contrast và difference
  • 4) Dùng hình ảnh để tăng cường khái niệm đối lập
  • 5) Chú ý giới từ đi kèm
  • 6) Đọc câu có đối lập rõ ràng và ghi chú

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'contrast' mean?

A.Similarity
B.Comparison
C.Difference
D.Connection
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'contrast' correctly?

A.The two paintings are very similar in color and style.
B.She wore a green dress to contrast with her red shoes.
C.The students worked together in contrast to competing against each other.
D.I really like the contrast of salt with caramel.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'contrast'?

A.Comparison
B.Connection
C.Similarity
D.Relation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'contrast'?

A.Same
B.Compare
C.Align
D.Match
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'contrast'?

A.Choosing between two similar options
B.The different architectural styles in a city
C.Wearing clothes of the same color
D.Eating two different types of cuisine

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Visual Trends in Social Media Imagery

Technology & Social Media

2026.01.04 · 1:33 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Semantic Boundaries and Prototype Effects

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.11 · 1:55 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Quiet Forces: Rhetoric, Demonstration and the Body

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.07 · 1:22 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ