contributor - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc từ: con- = cùng nhau + tribuere = cho. Nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm người đang trao đổi nhiều món đồ với nhau, góp phần vào một mục tiêu chung, mỗi người thêm phần của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình cúi người về phía bàn, đẩy kế hoạch tiến lên và thấy ý tưởng dần đi vào quỹ đạo move. Mình di chuyển giữa các ghi chú, điều chỉnh chi tiết và đặt một mốc thời gian nhỏ. Nỗ lực ấy như giữ thăng bằng giữa ý định và hành động, khi phản hồi khiến hướng đi thay đổi change. Trong thực tế, contributor là người đóng góp thời gian, tiền bạc hoặc công việc để giúp cả dự án tiến lên.
Người đóng góp là người cung cấp điều gì đó cho một dự án hoặc mục tiêu, có thể là tiền bạc, thời gian, kỹ năng hoặc ý tưởng. Họ có thể là nhà tài trợ, tình nguyện viên hoặc một người tham gia với kỹ năng chuyên môn để giúp đạt được mục tiêu. Trong lĩnh vực xuất bản hoặc trên các trang web, người đóng góp thường là người cung cấp nội dung như tác giả, nhiếp ảnh gia hoặc họa sĩ, mà không nhất thiết là nhân viên chính thức. Từ ngữ này nhấn mạnh sự tham gia và đóng góp chung chứ không phải quan hệ tuyển dụng. Hiểu khái niệm này sẽ giúp bạn phân biệt vai trò của nhân viên, nhà thầu và tác giả bên ngoài.
Đối với người Việt, contributor mang nghĩa rộng hơn là người viết; có thể là người tài trợ, tình nguyện viên hoặc chuyên gia đóng góp, chứ không chỉ nhân viên.
What is the meaning of 'contributor'?
In which of the following sentences is 'contributor' used correctly?
Which word is a synonym of 'contributor'?
Which word is an antonym of 'contributor'?
How would you describe the role of a 'contributor' in a team project?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật