contributory - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: con- (cùng nhau) + tributary (trả). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'contributorius' → Pháp cổ 'contributoire' → Tiếng Anh 'contributory'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm người cùng nhau góp sức để xây dựng một trung tâm cộng đồng, tượng trưng cho sự đóng góp và hỗ trợ cho một mục tiêu chung.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQContributory là tính từ mô tả điều gì đó góp phần tạo ra hoặc bổ sung cho một kết quả, thường chỉ một yếu tố hay sự đóng góp. Nó hay xuất hiện trong các thuật ngữ pháp lý như contributory factor (nhân tố đóng góp) hay contributory negligence (trách nhiệm đồng phạm do sơ suất). Nó nhấn mạnh ý tưởng đóng góp hơn là sở hữu. Trong giao tiếp hàng ngày, ta có thể nói rằng hành động của ai đó có vai trò contributory trong thành công, hoặc có nhiều yếu tố contributory tác động đến kết quả. Nguồn gốc từ gộp chung và trả phí cho mục tiêu chung giúp ghi nhớ.
Trong tiếng Việt, contributory thường được hiểu là có vai trò đóng góp; học sinh dễ nhầm với nghĩa 'quan trọng' hoặc dùng như tính từ phổ thông.
What does 'contributory' mean?
Choose the sentence that uses 'contributory' correctly.
Which word is most similar to 'contributory'?
What is the opposite of 'contributory'?
Can you provide an example of a real-life scenario that illustrates the meaning of the word?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật