LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

contributory - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

contributory Ý nghĩa của Từ

  • có phần đóng góp
  • liên quan đến việc cho hoặc thêm vào cái gì đó
  • liên quan đến một lý do hoặc nguyên nhân
Illustration for this word

contributory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

contributory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈtrɪb.jʊ.tər.i/
Mỹ /kənˈtrɪb.jəˌtɔːr.i/
Tiết
contributory

contributory Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: con- (cùng nhau) + tributary (trả). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'contributorius' → Pháp cổ 'contributoire' → Tiếng Anh 'contributory'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm người cùng nhau góp sức để xây dựng một trung tâm cộng đồng, tượng trưng cho sự đóng góp và hỗ trợ cho một mục tiêu chung.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Contributory là tính từ mô tả điều gì đó góp phần tạo ra hoặc bổ sung cho một kết quả, thường chỉ một yếu tố hay sự đóng góp. Nó hay xuất hiện trong các thuật ngữ pháp lý như contributory factor (nhân tố đóng góp) hay contributory negligence (trách nhiệm đồng phạm do sơ suất). Nó nhấn mạnh ý tưởng đóng góp hơn là sở hữu. Trong giao tiếp hàng ngày, ta có thể nói rằng hành động của ai đó có vai trò contributory trong thành công, hoặc có nhiều yếu tố contributory tác động đến kết quả. Nguồn gốc từ gộp chung và trả phí cho mục tiêu chung giúp ghi nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Contributory ám chỉ điều gì đó đóng góp vào kết quả, không phải nguyên nhân duy nhất.
  • Sử dụng với các từ như factor, negligence hoặc thanh toán.
  • Trong ngữ cảnh pháp lý, nó chỉ trách nhiệm một phần.
  • Kết hợp với các yếu tố khác để mô tả một kết quả đa yếu tố.
  • Không có nghĩa là quan trọng hay quyết định; nó mang nghĩa đóng góp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là nguyên nhân duy nhất.
  • Chỉ liên quan đến đóng góp tài chính.
  • Là từ đồng nghĩa phức tạp của 'quan trọng'.
  • Ở mọi ngữ cảnh có thể thay contribute bằng contributory.
  • Ít khi dùng ngoài ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, contributory thường được hiểu là có vai trò đóng góp; học sinh dễ nhầm với nghĩa 'quan trọng' hoặc dùng như tính từ phổ thông.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến như yếu tố đóng góp (contributory factor), phẫn nộ đồng phạm, đóng góp nhằm tổ chức.
  • So sánh với contribute (động từ) để phân biệt cách dùng.
  • Luyện tập với tình huống có nhiều yếu tố để nói tự nhiên trong thảo luận pháp lý hoặc chính sách.
  • Đọc tóm tắt pháp lý để lấy ví dụ thực tế.
  • Liên hệ từ vựng với hình ảnh đóng góp chung để ghi nhớ.
  • Nghe tin tức để thấy cách dùng contributory trong ngữ cảnh thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'contributory' mean?

A.Relating to a type of food
B.Serving to contribute to an outcome
C.Not involved in any activities
D.A type of musical genre
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'contributory' correctly.

A.The movie was a contributory hit at the box office.
B.It was a contributory day at the park.
C.Her contributory nature made her a great leader.
D.He found a contributory solution to the problem.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'contributory'?

A.Deleterious
B.Beneficial
C.Unrelated
D.Detrimental
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'contributory'?

A.Counteractive
B.Helpful
C.Assistive
D.Advantageous
Bước 5: Thành thạo

Can you provide an example of a real-life scenario that illustrates the meaning of the word?

A.The rain helped the crops grow healthy and strong.
B.He played a contributory role in developing the community project.
C.Her absence was a blessing in disguise.
D.Their friendship flourished despite the distance.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ