conundrum - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
conundrum = con- (cùng với) + undrum (nguồn gốc không xác định). Nó đã xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17, có lẽ như một thuật ngữ kỳ quặc. Hãy tưởng tượng một người bị vây quanh bởi những câu hỏi khó hiểu, gãi đầu trong khi cố gắng giải mã một câu đố.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQconundrum là danh từ để chỉ một vấn đề, câu hỏi hoặc tình huống khiến người ta bối rối và khó giải quyết. Nó nhấn mạnh sự bí ẩn và sự không chắc chắn chứ không phải một lời giải dễ thấy. Trong dùng hàng ngày, nó có thể ám chỉ một lựa chọn nghề nghiệp khó khăn, một manh mối trong một vụ án khó hiểu, hoặc một nghịch lý đòi hỏi suy nghĩ nghiêm túc. Mặc dù có nét tương đồng với câu đố hay bí ẩn, conundrum nhấn mạnh sự khó khăn trong suy luận và cần một quá trình tư duy.
Đối với người Việt, conundrum mang sắc thái trang trọng và học thuật; người học thường gặp khó khi diễn đạt trong tiếng Việt.
What does the word 'conundrum' mean?
Which of the following is an example of a conundrum?
Choose the synonym for 'conundrum':
What is the opposite of 'conundrum'?
In what situation would you most likely encounter a conundrum?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật