LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

convenience - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

convenience Ý nghĩa của Từ

  • tình trạng có thể tiến hành một cái gì đó mà không gặp khó khăn
  • điều gì đó làm cho cuộc sống trở nên dễ dàng hơn hoặc thoải mái hơn
  • tiện ích làm cho hoạt động trở nên thuận tiện hơn
Illustration for this word

convenience Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

convenience Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈviː.ni.əns/
Mỹ /kənˈviː.njəns/
Tiết
convenience

convenience Từ nguyên của Từ

con- = cùng nhau + venire = đến. Xuất phát từ tiếng Latinh, đã qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm bạn ngồi lại trong một quán cà phê ấm cúng, tận hưởng sự thoải mái và dễ dàng trong những cuộc trò chuyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay bật đèn, kéo rèm cửa và nhấn nút máy pha cà phê. Ly được di chuyển nhẹ để đặt ở đúng vị trí, hơi nước bốc lên. Ritme trơn tru của ngày mới giống như một convenience, một cảm giác tiện lợi. Tôi tiếp tục với vài thao tác nhỏ, cất chìa khóa và lên lịch cho ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Convenience chỉ trạng thái có thể làm được việc gì đó một cách dễ dàng hoặc các tiện ích, dịch vụ làm cho cuộc sống trở nên dễ dàng hơn và thoải mái hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Convenience là danh từ; dùng convenient cho tính từ miêu tả sự dễ sử dụng. Các cụm từ phổ biến: convenience store, tiện lợi lớn. For your convenience là cách lịch sự để giới thiệu sự giúp đỡ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa sự tiện lợi và sự dễ dàng hoặc thoải mái
  • Cho rằng convenience mô tả một người
  • Sử dụng convenient như danh từ
  • Hiểu for your convenience như một yêu cầu
  • Tin rằng tiện lợi đồng nghĩa với chất lượng kém

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, thuận tiện/tiện lợi có sắc thái khác nhau; người học dễ nhầm lẫn giữa tính chất tiện lợi và sự tiện ích thực tế.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng convenience là danh từ; tránh dùng như tính từ.
  • Sử dụng for your convenience để lịch sự khi cung cấp dịch vụ.
  • Các collocation phổ biến: convenience store, tiện lợi lớn.
  • So sánh với ease và comfort để nắm sắc thái.
  • Thường là danh từ không đếm được.
  • Luyện tập phân biệt giữa convenient và convenience.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'convenience'?

A.Comfort
B.Deliver
C.Busy
D.Like
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'convenience' used correctly?

A.She was at the office on time.
B.The store was conveniently located near her house.
C.He ran the marathon.
D.They were surprised by the news.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'convenience'?

A.Inconvenience
B.Luxury
C.Hardship
D.Pleasure
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life scenario would 'convenience' be important?

A.Going grocery shopping
B.Taking a vacation
C.Attending a concert
D.Learning a new language
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where 'convenience' played a significant role?

A.Reflect & Speak
B.Traveling abroad
C.Reading a book
D.Watching a movie

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Product Demo and Marketing at a Department Store

Advertising & Consumerism

2026.02.05 · 0:55 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Border Interview: Short Stay Clarification

Immigration & Customs

2026.01.19 · 1:23 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Screen Time, Truth and the Social Media Dilemma

Technology & Social Media

2026.01.14 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ