LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conviction - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conviction Ý nghĩa của Từ

  • một niềm tin hoặc quan điểm vững chắc
  • trạng thái bị thuyết phục
  • quyết định pháp lý về tội lỗi
Illustration for this word

conviction Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conviction Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈvɪkʃən/
Mỹ /kənˈvɪkʃən/
Tiết
conviction

conviction Từ nguyên của Từ

con- = cùng nhau + vincere = chinh phục. Từ Latin qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng vững và thống nhất trong niềm tin của họ, như một pháo đài chống lại những nghi ngờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em giữ chặt tay lên bàn và thở đều để xua đi nghi ngờ. Tôi di移动一个 niềm tin từ nơi mờ nhạt ra ánh sáng, kéo nó lại và đặt nó ở ngực. Cảm giác như quay một núm chỉnh nhỏ; sự thay đổi ấy ngày càng vững vàng khi tôi tiếp tục. Khi tôi nói hoặc quyết định, sự kiên định ấy sẽ được đưa vào hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Conviction có thể dùng như danh từ cho ba ý nghĩa liên quan: niềm tin được giữ vững, trạng thái tin chắc về điều gì, và ở lĩnh vực pháp lý, quyết định kết tội. Trong tiếng Anh hàng ngày, nó mang sắc thái mạnh mẽ và khăng khắt của niềm tin hoặc quyết định. Ở văn phạm pháp lý, nó chỉ kết quả của một vụ xử và có hệ quả xã hội. Người học cần phân biệt giữa niềm tin cá nhân mạnh và kết tội pháp lý được đưa ra bởi tòa án. Cụm từ đi kèm phổ biến gồm strong conviction, moral conviction, hold a conviction.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng conviction để nói đến niềm tin mạnh mẽ hoặc phán quyết hình sự.
  • Phân biệt conviction (niềm tin) với convinced (đã được thuyết phục) và convict (người bị kết án).
  • Collocations: strong conviction, moral conviction, hold a conviction.
  • Phát âm: con-VIC-tion, nhấn vào âm tiết thứ hai.
  • Trong pháp lý, conviction là tuyên án có tội, không chỉ là cáo buộc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Conviction luôn mang nghĩa là bản án hình sự.
  • convicted và convinced không thể dùng thay thế cho nhau.
  • Một niềm tin mạnh mẽ cũng có thể không ảnh hưởng đến hành động.
  • Dễ nhầm conviction với convict.
  • Một niềm tin có thể liên quan đến tương lai chứ không chỉ hiện tại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về ba nghĩa của conviction và phân biệt với convinced và convict.

Mẹo Học

  • Luyện tập phân biệt ba nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Học các collocations: strong conviction, moral conviction, hold a conviction.
  • Phát âm: con-VIC-tion, nhấn vào âm tiết thứ hai.
  • Trong ngữ cảnh pháp lý, nhận diện nghĩa kết tội.
  • Tránh nhầm với convinced và convict.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'conviction' mean?

A.Hesitation
B.Confusion
C.Belief
D.Indecision
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'conviction' used correctly?

A.He was a lazy person with a strong conviction for hard work.
B.I have no conviction in my own abilities.
C.She was filled with uncertainty and conviction about her decision.
D.His conviction wavered as the situation became more difficult.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'conviction'?

A.Certainty
B.Doubt
C.Confusion
D.Disbelief
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'conviction'?

A.Hesitation
B.Confusion
C.Doubt
D.Belief
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where having conviction is important?

A.Standing up for your beliefs in the face of opposition
B.Always second-guessing yourself
C.Being easily swayed by others' opinions
D.Never having a strong opinion about anything

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Tiny Hands, Big Earth

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.09 · 0:55 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Turning Negative into Growth: Redefining Setbacks

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:11 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ