stand - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
stand = stan- (duy trì) + -d (hậu tố động từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'standan' → ngữ hệ Germanic nguyên thủy. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bạn đứng vững như một cái cây, có rễ nhưng linh hoạt, tượng trưng cho sức mạnh và độ bền.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt chân xuống đất chắc chắn và đẩy cơ thể lên từ từ để đứng thẳng. Trọng lượng dịch chuyển một chút khiến vai thẳng và ánh nhìn thay đổi theo luồng không khí. Tôi giữ tư thế, điều chỉnh nhịp thở và trọng tâm, quyết định bao lâu sẽ đứng. Khoảnh khắc đứng lên ấy trở thành một lựa chọn giúp tôi tiến về phía trước giữa gió và đám đông.
Stand gộp ba ý nghĩa chính trong tiếng Anh: đứng được thể chất, duy trì một trạng thái, và chịu đựng hoặc khoan dung. Các cụm từ phổ biến gồm stand up (dứng dậy), stand by (đứng bên cạnh/đợi), stand for (đại diện/biểu thị). Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ standan, thuộc ngữ gốc German cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung bản thân đang đứng thẳng như một cây cổ thụ, rễ vững và linh hoạt. Cụm từ quan trọng: stand up, stand out, stand by.
Giải thích ngắn cho người Việt học tiếng Anh: stand có nghĩa là đứng, duy trì trạng thái, và chịu đựng. Phân biệt stand for (đại diện) và stand up for (bảo vệ).
What is the best definition of the word 'stand'?
Which sentence uses the word 'stand' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'stand'?
Which word is the opposite of 'stand'?
Can you think of a real-life context where this word would be used aloud?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật