core - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Lõi: từ tiếng Latinh 'cor' có nghĩa là 'trái tim'. Tiếng Anh 'core' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'coeur' (trái tim). Hình dung một trái tim được bao quanh bởi thịt của một trái táo, tượng trưng cho bản chất thiết yếu của lõi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm lấy quả táo, xoay nó trong lòng bàn tay, ấn ngón cái lên mép. Tôi đâm dao vào, lột vỏ và điều chỉnh cách cầm. Tôi tập trung vào giữa và điều chỉnh tay để nhai đúng vào phần khiến mọi thứ gắn kết. Khi nhai, phần tâm ấy vẫn vững chãi, như là trụ đỡ cho toàn bộ hương vị.
Core là danh từ chỉ phần trung tâm hoặc phần quan trọng nhất của một vật, ví dụ core của một lập luận hoặc các ý tưởng cốt lõi của một dự án. Nó cũng chỉ phần thiết yếu ở bên trong của một loại trái cây hoặc rau quả, như lõi hoặc hạt ở giữa. Trong tiếng Anh, core thường được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để nhấn mạnh ý nghĩa thật sự quan trọng. Người học hay nhầm lẫn giữa core với center hay nucleus trong bối cảnh khoa học, hoặc dùng core cho vật thể khi ngữ cảnh yêu cầu ngữ nghĩa ẩn dụ.
Với người Việt, core thường mang nghĩa trừu tượng là ý tưởng trung tâm; khác với lõi trái cây khi nói về phần bên trong.
What is the meaning of the word 'core'?
In which of the following sentences is 'core' used correctly?
Which word is most similar to 'core'?
What is the opposite of 'core'?
Can you think of a situation in real life where understanding the 'core' of something is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật