LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

core - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

core Ý nghĩa của Từ

  • phần trung tâm hoặc phần quan trọng nhất của một cái gì đó
  • phần thiết yếu của một loại trái cây hoặc rau củ
Illustration for this word

core Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

core Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɔː/
Mỹ /kɔr/
Tiết
core

core Từ nguyên của Từ

Lõi: từ tiếng Latinh 'cor' có nghĩa là 'trái tim'. Tiếng Anh 'core' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'coeur' (trái tim). Hình dung một trái tim được bao quanh bởi thịt của một trái táo, tượng trưng cho bản chất thiết yếu của lõi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm lấy quả táo, xoay nó trong lòng bàn tay, ấn ngón cái lên mép. Tôi đâm dao vào, lột vỏ và điều chỉnh cách cầm. Tôi tập trung vào giữa và điều chỉnh tay để nhai đúng vào phần khiến mọi thứ gắn kết. Khi nhai, phần tâm ấy vẫn vững chãi, như là trụ đỡ cho toàn bộ hương vị.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Core là danh từ chỉ phần trung tâm hoặc phần quan trọng nhất của một vật, ví dụ core của một lập luận hoặc các ý tưởng cốt lõi của một dự án. Nó cũng chỉ phần thiết yếu ở bên trong của một loại trái cây hoặc rau quả, như lõi hoặc hạt ở giữa. Trong tiếng Anh, core thường được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để nhấn mạnh ý nghĩa thật sự quan trọng. Người học hay nhầm lẫn giữa core với center hay nucleus trong bối cảnh khoa học, hoặc dùng core cho vật thể khi ngữ cảnh yêu cầu ngữ nghĩa ẩn dụ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng cho ý tưởng trung tâm và phần thiết yếu
  • Kết hợp với tính từ như trung tâm, cơ bản, then chốt
  • Tránh dùng cho đặc điểm không thiết yếu trừ khi mang nghĩa ẩn dụ
  • Trong trái cây, nghĩa lõi là phần bên trong (nội dung và hạt)
  • Cụm từ thường gặp: core idea, core value

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm core với trung tâm vật lý
  • Dùng core cho hạt của mọi quả
  • Tưởng core luôn là đối tượng hữu hình
  • Nhầm lẫn core với trái tim sinh học
  • Nhầm core và kernel trong CNTT

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, core thường mang nghĩa trừu tượng là ý tưởng trung tâm; khác với lõi trái cây khi nói về phần bên trong.

Mẹo Học

  • Kết hợp core với danh từ trừu tượng như ý tưởng, giá trị
  • Phân biệt giữa trung tâm vật lý và lõi ẩn dụ
  • Tập trung vào phần thiết yếu, không phải chi tiết bề mặt
  • Học các thuật ngữ trái cây đúng cho lõi của quả
  • Luyện tập cụm từ: core idea, core value
  • So sánh với center và nucleus trong ngữ cảnh khoa học

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'core'?

A.Top
B.Side
C.Bottom
D.Center
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'core' used correctly?

A.He peeled the orange and threw away the core.
B.She left her core belongings at home.
C.The core of the matter lies in understanding each other.
D.They walked across the core of the street.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'core'?

A.Edge
B.Center
C.Periphery
D.Boundary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'core'?

A.Surface
B.Primary
C.Key
D.Peripheral
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation in real life where understanding the 'core' of something is important?

A.Buying groceries
B.Learning to dance
C.Analyzing financial data to find the core issue
D.Watching a movie

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Extraterrestrial Linguistics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 1:44 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Course Registration Conversation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.11 · 0:44 · B2 · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Role of Public Policy Analysis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 1:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ