nghĩa và cách phát âm của lễ đăng quang
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
‘coronation’ bắt nguồn từ ‘coronare’ (đặt vương miện) trong tiếng Latinh. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ ‘coronation’ trước khi tiến vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc vương miện vàng được đặt lên đầu, biểu trưng cho sự khởi đầu của một triều đại mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCoronation là danh từ chỉ nghi lễ đăng quang của một vị vua hoặc hoàng hậu và là buổi lễ formal đánh dấu sự bắt đầu triều đại. Nó cũng có thể được dùng ở nghĩa bóng để chỉ thời điểm một người được trao quyền lực một cách hợp thức. Trong nhiều nước hiện nay, lễ đăng quang hiếm và mang tính truyền thống, văn hóa hơn là về quyền lực chính trị. Động từ liên quan là coronate. Cụm từ phổ biến: the coronation ceremony, the royal coronation.
Giải thích cho người Việt: lễ đăng quang nhấn mạnh nghi lễ trang trọng và truyền thống; nhầm lẫn phổ biến là với việc đội vương miện hay với nhậm chức của các nhà lãnh đạo phi hoàng gia.
What is the definition of the word 'coronation'?
Which sentence uses the word 'coronation' correctly?
Which word is most similar to 'coronation'?
What is the opposite of 'coronation'?
Can you think of a real-life context where a coronation might take place?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật