LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và cách phát âm của lễ đăng quang

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coronation Ý nghĩa của Từ

  • hành động đăng quang của một vị vua hoặc nữ hoàng
  • một buổi lễ chính thức đánh dấu sự khởi đầu của triều đại một vị vua
  • một sự kiện quan trọng biểu trưng cho quyền lực và uy tín
Illustration for this word

coronation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coronation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkɒrəˈneɪʃən/
Mỹ /ˌkɔrəˈneɪʃən/
Tiết
coronation

coronation Từ nguyên của Từ

‘coronation’ bắt nguồn từ ‘coronare’ (đặt vương miện) trong tiếng Latinh. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ ‘coronation’ trước khi tiến vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc vương miện vàng được đặt lên đầu, biểu trưng cho sự khởi đầu của một triều đại mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Coronation là danh từ chỉ nghi lễ đăng quang của một vị vua hoặc hoàng hậu và là buổi lễ formal đánh dấu sự bắt đầu triều đại. Nó cũng có thể được dùng ở nghĩa bóng để chỉ thời điểm một người được trao quyền lực một cách hợp thức. Trong nhiều nước hiện nay, lễ đăng quang hiếm và mang tính truyền thống, văn hóa hơn là về quyền lực chính trị. Động từ liên quan là coronate. Cụm từ phổ biến: the coronation ceremony, the royal coronation.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng coronation như danh từ trang trọng. Đi kèm với ceremony hoặc sự kiện. Động từ liên quan là coronate. Phân biệt với inauguration trong ngữ cảnh phi hoàng gia. Lưu ý bối cảnh văn hóa/lịch sử. Cách phát âm: /ˌkɔːrəˈneɪʃən/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người ta thường nghĩ rằng lễ đăng quang ngay lập tức trao quyền lực chính trị.
  • Hiểu nhầm với chỉ việc đội vương miện lên đầu.
  • inauguration và coronation không phải luôn đồng nghĩa.
  • Ý nghĩa ẩn dụ có thể bị bỏ qua.
  • Các lễ đăng quang hiện đại hiếm khi diễn ra.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: lễ đăng quang nhấn mạnh nghi lễ trang trọng và truyền thống; nhầm lẫn phổ biến là với việc đội vương miện hay với nhậm chức của các nhà lãnh đạo phi hoàng gia.

Mẹo Học

  • 1) Học từ coronation và động từ coronate.
  • 2) Dùng the coronation ceremony trong ngữ cảnh trang trọng.
  • 3) Phân biệt với inauguration cho lãnh đạo phi hoàng gia.
  • 4) Luyện tập với bối cảnh lịch sử hoặc hoàng gia hư cấu.
  • 5) Lưu ý cách phát âm và nhấn âm.
  • 6) Sử dụng nghĩa bóng cẩn thận.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'coronation'?

A.A method of conducting scientific research
B.A type of dessert served at parties
C.A formal ceremony to officially crown a monarch
D.A musical event featuring orchestras
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'coronation' correctly?

A.The coronation was a thrilling rollercoaster ride.
B.The athlete's coronation took place after the championship game.
C.They celebrated the coronation of their new king with a grand feast.
D.Her coronation resulted in a beautiful painting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'coronation'?

A.Departure
B.Discharge
C.Anointment
D.Appointment
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'coronation'?

A.Rebellion
B.Dethronement
C.Recognition
D.Celebration
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a coronation might take place?

A.The new leader was announced after the elections were held.
B.After years of preparation, the coronation of the princess was finally here.
C.The community organized a day for all to celebrate the local heroes.
D.A new festival was established in the town square.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ