corps - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
corps = cơ thể; Pháp → Latin corpus (cơ thể) → Anh. Hãy tưởng tượng một người lính tự hào diễu hành cùng đơn vị của họ, thể hiện sức mạnh của cơ thể tập thể của lính, tượng trưng cho sự đoàn kết và mục đích.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCorps là danh từ linh hoạt có nhiều nghĩa liên quan. Nó có thể chỉ một nhóm người được tổ chức cho một mục đích cụ thể, ví dụ một đoàn thanh niên tình nguyện hoặc Peace Corps. Nó cũng chỉ bộ phận chính của một lực lượng quân sự, chẳng hạn một corps của quân đội, nhấn mạnh sự đoàn kết và hành động phối hợp. Ngoài ra, corps có thể ám chỉ cơ thể vật lý của một sinh vật trong bối cảnh nhất định. Người học thường nhầm giữa corps và corpse (xác chết) hoặc core (cốt lõi) do phát âm và cách viết tương tự. Trong tên riêng, một số corps được viết Hoa, còn danh từ chung thường viết thường. Phát âm gần core.
Người Việt thường phân biệt giữa cơ thể (body) và corps là một nhóm hoặc đơn vị. Nhầm lẫn giữa corpse và core là phổ biến, cũng như sự phân biệt viết hoa trong danh xưng riêng.
What does the word 'corps' mean?
In which of the following sentences is 'corps' used correctly?
Which word is most similar to 'corps'?
What is the opposite meaning of 'corps'?
In what real-life context might you hear the word 'corps'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật