LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

marine - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

marine Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến biển
  • sống ở đại dương
  • thành viên quân đội hoạt động trên biển
Illustration for this word

marine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

marine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈriːn/
Mỹ /məˈrin/
Tiết
marine

marine Từ nguyên của Từ

marine = maris (tiếng Latin có nghĩa là 'biển') + -ine (hậu tố chỉ sự liên quan). Xuất phát từ Latin, qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đại dương xanh rộng lớn với những con sóng vỗ, nơi các thuyền trưởng và lính thủy đánh bộ hoạt động, hiện thân của cuộc sống trên biển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt lòng bàn tay lên mặt kính lạnh và hít thở gió mặn. Đường chân trời kéo mắt tôi xa hơn và tôi chuyển move sự chú ý về phía sóng. Trong đầu, tôi điều chỉnh cảnh tượng, hình dung một người làm nhiệm vụ trên biển, boong tàu rung lên theo sóng. Để hình ảnh yên lại, tôi giữ vững cảm giác kiểm soát và từ này trở nên như một hành động thật sự.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, marine có nghĩa liên quan đến biển và có thể là tính từ hoặc danh từ chỉ một thành viên lực lượng quân sự hoạt động trên biển (the Marines). Tiếng Việt thường dùng từ hải quân cho lực lượng trên biển và sống biển cho đời sống sinh vật biển. Hãy phân biệt Marine với các thuật ngữ liên quan như navy và nautical. Nguồn gốc từ Latin maris (biển) và hậu tố -ine.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa: tính từ liên quan đến biển, danh từ chỉ đời sống/nguồn lực biển, và Marines là lực lượng quân sự trên biển (viết hoa). Khác với navy hoặc nautical. Dùng trong ngữ cảnh khoa học (sinh học biển).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • marine = hải quân
  • Marines khác với lính hải quân
  • marine chỉ dành cho sinh học biển
  • nautical và marine không đồng nghĩa
  • Marines phải viết hoa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm marine với hải quân hoặc hải đối với sinh học biển; chú ý từ Marine khi nói về lực lượng thủy quân phải viết hoa.

Mẹo Học

  • Tạo từ điển nhỏ các thuật ngữ hàng hải
  • Luyện tập ba nghĩa trong ngữ cảnh
  • Chú ý chữ M in Marines
  • Phân biệt marine với nautical/navy
  • Dùng collocations như biology biển
  • Đọc tài liệu khoa học biển để luyện tập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'marine' mean?

A.A ground animal
B.A type of fern
C.Related to the ocean or sea
D.A sweet dessert
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'marine' correctly?

A.She bought a new marine for her garden.
B.The marine biology club meets every Wednesday.
C.They moved to a marine area to enjoy the hills.
D.He wrote a marine about his favorite book.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'marine'?

A.Aerial
B.Aquatic
C.Terrestrial
D.Savannah
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'marine'?

A.Aerial
B.Land
C.Desert
D.Stormy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where knowledge about marine life is important?

A.Knowing the best places to hike in the mountains.
B.Understanding the effects of pollution on ocean ecosystems.
C.Planning a birthday party for a child.
D.Choosing a new recipe for dinner.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteer Briefing for Coastal Rescue and Charity Drive

Volunteering

2026.02.26 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing Linguistics and Coastlines

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 0:56 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ