corpse - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'thi thể' đến từ từ Latinh 'corpus', có nghĩa là 'cơ thể', có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy 'kerd' có nghĩa là 'phát triển' hoặc 'nở'. Hãy tưởng tượng một khu vườn nơi hoa nở rộ nhưng cuối cùng héo tàn, đại diện cho sự sống trở thành một cơ thể không có sự sống ở cuối.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCorpse là thuật ngữ trang trọng và thường mang tính lâm sàng để chỉ thi thể người đã chết. Nó không dùng cho động vật; nên nói xác động vật hoặc xác chết tùy ngữ cảnh. Trong cuộc trò chuyện hàng ngày, ta dùng thi thể hay cơ thể đã chết. Corpse thường xuất hiện trong văn học, báo cáo vụ án hoặc báo chí với giọng điềm tĩnh và khách quan. Cadaver là thuật ngữ y khoa, còn cơ thể có thể ám chỉ người đang sống. Lưu ý ngữ cảnh nhạy cảm khi thảo luận về cái chết.
Trong tiếng Anh, corpse chủ yếu dùng cho thi thể người đã chết ở ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp y; nói chung người học hay dùng dead body trong giao tiếp hàng ngày. Thường nhầm với cadaver hoặc dùng cho người sống. Plural corpses hiếm gặp ngoài văn bản kỹ thuật.
What is the meaning of the word 'corpse'?
In which of the following sentences is 'corpse' used correctly?
Which of the following is a synonym of 'corpse'?
In what context would you likely hear the word 'corpse'?
Reflecting on the word 'corpse', how would you describe its significance in storytelling or forensic science?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật