LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

corpus - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

corpus Ý nghĩa của Từ

  • một tập hợp văn bản viết
  • một bộ tác phẩm hoặc tài liệu
  • trong ngôn ngữ học, cơ sở dữ liệu dữ liệu ngôn ngữ
Illustration for this word

corpus Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

corpus Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɔːpəs/
Mỹ /ˈkɔrpəs/
Tiết
corpus

corpus Từ nguyên của Từ

corpus = cơ thể; Nguồn gốc: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thư viện rộng lớn đầy cuốn cuộn và bản thảo, đại diện cho cơ thể kiến thức chứa đựng trong một 'corpus'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Corpus là một tập hợp các văn bản được sắp xếp để nghiên cứu ngôn ngữ, phong cách hay sự biến đổi lịch sử. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể dùng để chỉ một tập hợp tác phẩm về một chủ đề. Trong ngôn ngữ học, một corpus là một cơ sở dữ liệu ngôn ngữ được tổ chức, thường gắn siêu dữ liệu như tác giả, ngày tháng và thể loại, để quan sát các mẫu trong các mẫu lớn. Từ này có nguồn gốc từ Latinh corpus nghĩa là 'cơ thể', sau đó vào tiếng Pháp và tiếng Anh. Khi học, lưu ý corpus có thể đếm được trong ngữ cảnh nhất định (a corpus of texts) hoặc không đếm được trong các cụm từ như một corpus lớn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Corpus có thể đếm được hay không đếm được tùy ngữ cảnh. • So với tiếng Anh, corpora là số nhiều thông dụng. • Trong ngôn ngữ học, nó thường là một cơ sở dữ liệu được tổ chức. • Chú ý các collocations như a large corpus, corpus of texts. • Tiếng Việt thường dùng từ vay mượn như語料庫 để diễn đạt khái niệm. • Corpus linguistics là lĩnh vực riêng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ nó chỉ là tập hợp tác phẩm, không phải tập dữ liệu.
  • Kích thước và chất lượng corpora rất khác nhau.
  • Corpus và corpora không luôn được dùng theo cùng một cách.
  • Có thể bị nhầm với một công cụ phần mềm.
  • Nhiều corpora chưa được chú thích (tag).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần lưu ý rằng corpus có thể đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh; corpora là dạng số nhiều thông dụng trong tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Luyện tập với cụm từ như một corpus lớn hoặc corpus of texts.
  • Nhớ rằng corpora là dạng số nhiều phổ biến, không phải 'corpuses'.
  • Phân biệt giữa corpus và corpus linguistics như một lĩnh vực nghiên cứu.
  • Sử dụng thuật ngữ địa phương khi phù hợp (ví dụ 語料庫).
  • So sánh các thể loại văn bản để thấy mẫu ngôn ngữ khác nhau.
  • Thử nghiệm với corpus được gắn nhãn vs không được gắn nhãn để hiểu siêu dữ liệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'corpus'?

A.To feel happy
B.To run quickly
C.A large body of text
D.The color red
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'corpus' used correctly?

A.She wore a beautiful corpus dress to the party.
B.The sky turned corpus as the sun set.
C.I can't wait to corpus with my friends later.
D.His research involved analyzing a corpus of ancient manuscripts.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'corpus'?

A.Blue
B.Happy
C.Slow
D.Document
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'corpus'?

A.Angry
B.Empty
C.Fast
D.Green
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the word 'corpus'?

A.Athletic training
B.Cooking recipes
C.Music production
D.Medical research

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ