LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

correlates - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

correlates Ý nghĩa của Từ

  • cho thấy mối liên hệ hoặc quan hệ giữa các sự vật
  • tương ứng hoặc có mối quan hệ lẫn nhau
  • thuật ngữ dùng để mô tả mối quan hệ hoặc kết nối lẫn nhau
Illustration for this word

correlates Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

correlates Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒr.ə.leɪt/
Mỹ /ˈkɔːr.ə.leɪt/
Tiết
correlate

correlates Từ nguyên của Từ

cor- = cùng nhau + relate = mang trở lại; ý nghĩa kết hợp gợi ý sự gom lại các ý tưởng hoặc khái niệm. Nguồn gốc: Latinh 'correlatus' → Pháp cổ 'correlater' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai mảnh ghép nối với nhau để tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em di chuyển một mẩu giấy dính cạnh đường dữ liệu trên biểu đồ. Các con số đổi khi em căn hai cột bên nhau, và một mối liên kết bắt đầu hiện ra. Tôi tiếp tục điều chỉnh cách nhìn của mình, cảm nhận một chút nỗ lực và kiểm soát. Khi hai thứ nghiêng về cùng một xu hướng, cảm giác tương quan dần hiện lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

correlate có nghĩa là cho thấy một mối liên hệ giữa các thứ, thường dựa trên dữ liệu hoặc quan sát. Được dùng phổ biến để mô tả hai biến cùng có xu hướng biến động (tương quan dương hoặc âm); dạng danh từ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật. Quan trọng là xác định rằng tương quan không đồng nghĩa với nhân quả. Nguồn gốc từ Latin cor- (cùng nhau) và relate (kết nối).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng correlate with để mô tả mối quan hệ giữa hai thứ
  • Nói X có tương quan với Y chứ không là với Y
  • Danh từ là thuật ngữ kỹ thuật trong thống kê
  • Dùng positively/negatively để mô tả hướng quan hệ
  • Có một mối quan hệ tương quan giữa X và Y, nhưng không chứng minh nhân quả

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa tương quan và nguyên nhân
  • Nghĩ rằng correlate có nghĩa là khớp hoàn hảo
  • Tin rằng 'a correlate' là thuật ngữ thông dụng
  • Dùng 'correlate to' hoặc 'correlation to' thay vì 'correlate with'
  • Giả định mọi mối quan hệ đều tuyến tính

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa tương quan và nhân quả. Nhấn mạnh cách dùng with ở động từ và sự khác biệt giữa quan hệ và nguyên nhân.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocations: correlate with; correlation between
  • Phân biệt tương quan và nguyên nhân
  • 'a correlate' là thuật ngữ liên quan, không phải người
  • Luyện tập với đồ thị để nhìn thấy tương quan
  • Dùng positively/negatively để mô tả hướng
  • So sánh với relate, connect, associate

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ