LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

correspond - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

correspond Ý nghĩa của Từ

  • giao tiếp hoặc trao đổi tin nhắn
  • tương tự hoặc tương đương
  • đáp lại một điều gì đó
Illustration for this word

correspond Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

correspond Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkɒr.ɪˈspɒnd/
Mỹ /ˌkɔːr.ɪˈspɑːnd/
Tiết
correspond

correspond Từ nguyên của Từ

correspond = cor- (cùng nhau) + respond (trả lời). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cặp bạn bè gửi thư cho nhau, nơi mỗi người đều trả lời một cách chu đáo về thông điệp của người kia.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía bàn, di chuyển ngón tay trên bàn phím để bắt đầu gõ. Phản hồi từ người kia đến như một ánh đèn, tôi điều chỉnh nhịp điệu và đẩy cuộc trò chuyện tiến lên. Ánh sáng màn hình và nhịp thở của tôi hòa hợp khiến cuộc trao đổi dần trở nên mạch lạc. Như vậy, tôi cảm thấy mình đang tương ứng, giữ liên lạc sống động và để ý tưởng hai bên khớp với nhau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Correspond nghĩa chính là trao đổi thư từ hoặc tin nhắn với người khác, đặc biệt khi liên lạc lâu dài hoặc ở xa. Nó cũng có nghĩa là hai thứ gì đó tương ứng hoặc phù hợp với nhau, ví dụ dữ liệu tương ứng với mô hình hoặc kết luận phù hợp với kết quả quan sát. Ngoài ra, correspond còn có nghĩa là trả lời một điều gì đó hay đáp lại yêu cầu. Động từ này phổ biến trong văn bản formal, ghi chú chuyên môn hoặc thảo luận học thuật. Nguồn gốc từ latinh cor- có nghĩa là cùng nhau và respond có nghĩa là trả lời, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Làm rõ khi bạn nói chuyện trao đổi tin nhắn hay phù hợp với nhau. Đừng nhầm giữa correspond và respond ở mọi ngữ cảnh. Dùng ở giọng formal hay chuyên môn. Ghép với với để chỉ người bạn đang viết thư. Nhớ rằng correspond cũng có nghĩa là sự tương ứng giữa các yếu tố.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng correspond luôn có nghĩa là trả lời ngay
  • Nhầm lẫn correspond với giống hoặc so sánh
  • Tin rằng correspond chỉ liên quan đến chính tả
  • Cho rằng trong văn bản chính thức không thể dùng correspond
  • Tin rằng correspond không diễn đạt trao đổi tin nhắn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, correspond thường kết hợp hai ý nghĩa là giao tiếp và phù hợp. Học viên có thể cho rằng nó chỉ có nghĩa trả lời hoặc giống nhau, nhưng nó cũng bao gồm việc đối chiếu thông tin với một mô hình hoặc kết quả; ngữ cảnh là yếu tố quyết định.

Mẹo Học

  • Luyện hai ý nghĩa cùng lúc: viết thư cho đồng nghiệp và kiểm tra xem dữ liệu có khớp với mong đợi hay không.
  • Correspond không chỉ là trả lời, mà còn là một cuộc đối thoại hai chiều.
  • Sử dụng để chỉ sự khớp giữa dữ liệu và mô hình hoặc thực tế.
  • Học các cụm từ như correspond to, correspond with và corresponded.
  • Đọc văn bản formal để xem cách dùng trong báo cáo.
  • Nhờ người bản xứ rà soát sắc thái ngữ âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'correspond' mean?

A.Fast
B.Silly
C.Swim
D.Match
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'correspond' used correctly?

A.He ran very fast.
B.They send emails to each other regularly.
C.She hates ice cream.
D.The dog barked loudly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'correspond'?

A.Differ
B.Ignore
C.Converse
D.Destroy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'correspond'?

A.Cooperate
B.Contradict
C.Agree
D.Agitate
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'correspond' in a real-life situation?

A.I correspond with my pen pal through letters.
B.I skip breakfast every morning.
C.I hate watching movies.
D.I love spicy food.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ