LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

corrugated - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

corrugated Ý nghĩa của Từ

  • Có rãnh hoặc gợn sóng; không phẳng
  • Được làm bằng các nếp gấp hoặc sóng để tăng độ bền (thép có sóng, bìa sóng)
  • Bề mặt gập nếp sâu
Illustration for this word

corrugated Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

corrugated Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒr.juːˌɡeɪ.tɪd/
Mỹ /ˈkɔɹ.juːˌɡeɪtɪd/
Tiết
corrugated

corrugated Từ nguyên của Từ

a) Phân tách gốc: corrugate được hình thành từ tiền tố co- (phiên bản của con-), gốc rug- (tiếng La-tinh nghĩa là nếp gấp) và hậu tố -ate; corrugated thêm -ed. b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latin corrugare 'nhăn', qua tiếng Pháp Trung cổ vào tiếng Anh. c) Hình ảnh trí nhớ: hình dung một tấm kim loại sóng có các gờ song song, ánh sáng phản chiếu trên chúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Corrugated mô tả bề mặt có những gờ dọc hoặc rãnh song song để tăng độ cứng. Thường gặp ở kim loại có sóng hoặc bìa cứng sóng (carton corrugated). Từ này cũng có thể dùng cho vải hoặc da bị nhăn sâu. Chủ yếu dùng trong kỹ thuật và xây dựng khi nói đến vật liệu có cấu trúc gợn sóng để chịu lực tốt hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý: gờ có chức năng cấu trúc, không phải để trang trí. Tưởng tượng độ cứng hơn là bề mặt. Phân biệt kim loại và bìa carton theo ngữ cảnh. -ed cho biết trạng thái đã được hình thành. Thực hành mô tả bề mặt có nếp gấp. Ví dụ: mái nhà, hộp đóng gói, hàng rào.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Corrugated chỉ là vảy gợn nếu gặp chữ
  • Mọi nếp gấp đều là corrugated
  • Corrugate và corrugated như nhau
  • Chỉ nghĩ tới bìa carton
  • Không nhận ra kim loại corrugado

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, corrugated là thuật ngữ kỹ thuật liên quan vật liệu; dễ bị nhầm với nếp gấp thông thường.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung các gờ như bản beams nâng đỡ vật liệu.
  • Liên hệ corrugated với độ cứng, không chỉ kết cấu.
  • Phân biệt kim loại vs bìa carton theo ngữ cảnh (mái nhà vs đóng hộp).
  • -ed cho biết trạng thái được hình thành, không phải nếp gấp thường.
  • Thực hành với vật thật: mái kim loại gợn sóng, thùng carton sóng.
  • Nắm các tổ hợp phổ biến: metal corrugado, carton corrugated.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of the word 'corrugated'?

A.Ridged or folded into parallel grooves
B.Highly polished and smooth
C.Deeply colored or stained
D.Extremely complex or intricate
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'corrugated' correctly?

A.They packed the fragile dishes in corrugated cardboard to protect them during the move.
B.She wore a corrugated dress to the formal wedding.
C.After the meeting, he corrugated the proposal to make it clearer.
D.The artist painted the portrait in a corrugated shade of blue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'corrugated'?

A.smooth
B.ridged
C.polished
D.flat
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the best opposite of 'corrugated'?

A.smooth
B.ribbed
C.grooved
D.furrowed
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'corrugated' would be appropriately used?

A.When was the last time you bought formal attire for a wedding?
B.Can you give an example of a type of cardboard used to cushion items for shipping?
C.Describe a decorative wallpaper pattern that is completely flat and untextured.
D.Tell about a time you replaced a lightbulb in your living room.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Guide Tour: Mixed Exhibits and Care Rules

Art & Museums

2026.02.21 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ