LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cosmopolitan - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cosmopolitan Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến toàn cầu
  • tinh tế và đa văn hóa
  • một người quen thuộc và thoải mái với nhiều nền văn hóa khác nhau
Illustration for this word

cosmopolitan Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cosmopolitan Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkɒz.məˈpɒl.ɪ.tən/
Mỹ /ˌkɑz.məˈpɑl.ɪ.tən/
Tiết
cosmopolitan

cosmopolitan Từ nguyên của Từ

cosmo- = vũ trụ + polites = công dân. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang ăn mừng các nền văn hóa đa dạng tại một lễ hội toàn cầu, đại diện cho sự kết nối của họ với thế giới rộng lớn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cosmopolitan được dùng để chỉ điều gì liên quan đến toàn thế giới hoặc một người có tầm nhìn toàn cầu. Nó cũng ám chỉ một người sành điệu, am hiểu nhiều nền văn hóa và tự tin ở nhiều hoàn cảnh xã hội. Thuật ngữ này cũng mô tả thành phố có đa dạng văn hóa và ẩm thực từ khắp nơi. Lưu ý người học có thể nhầm với các từ liên quan đến vũ trụ; cần phân biệt với cosmico/cosmologia.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cosmopolitan để chỉ người có tầm nhìn toàn cầu hoặc nơi chốn mang tính quốc tế.
  • Không nhầm với từ liên quan đến vũ trụ.
  • Thường đi với danh từ như thành phố cosmopolitan, phong cách cosmopolitan.
  • Nhấn mạnh sự đa dạng văn hóa và quan điểm toàn cầu, không chỉ du lịch.
  • Giữ nhịp điệu ngữ âm ở âm 3.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải là cosmic hay cosmology; khác ý nghĩa.
  • Không nhầm lẫn với việc chấp nhận mọi nền văn hóa; mở cửa là chủ đạo.
  • Có thể mô tả người hoặc địa điểm; không chỉ du lịch.
  • Nhấn mạnh tầm nhìn toàn cầu và sự đa dạng văn hóa.
  • Thường đi với danh từ như thành phố cosmopolitan, phong cách cosmopolitan.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, cosmopolitan nêu bật tầm nhìn toàn cầu và sự đa dạng văn hóa; dễ nhầm với từ liên quan đến vũ trụ nếu không chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học cả hai nghĩa: người và nơi chốn.
  • Kết hợp với danh từ như thành phố, quan điểm hoặc lối sống.
  • So sánh với cosmic và cosmology để tránh nhầm lẫn.
  • Luyện phát âm và nhịp điệu khi nói.
  • Mỗi ngày viết một mô tả thành phố cosmopolitan.
  • Tra cứu collocations trong corpora uy tín.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'cosmopolitan' mean?

A.Simple
B.Worldly
C.Fast
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'cosmopolitan' correctly?

A.She loves to drink tea.
B.He enjoys the cosmopolitan lifestyle.
C.They went to the beach.
D.I eat pizza for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'cosmopolitan'?

A.Unworldly
B.Local
C.Global
D.Isolated
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cosmopolitan'?

A.Rural
B.Friendly
C.Modern
D.Adventurous
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'cosmopolitan'?

A.Discussing international travel
B.Mentioning a cat
C.Describing a farm
D.Talking about a small town

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ