LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cosy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cosy Ý nghĩa của Từ

  • thoải mái và ấm áp
  • hấp dẫn và gần gũi
  • tạo ra bầu không khí thoải mái
Illustration for this word

cosy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cosy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkəʊzi/
Mỹ /ˈkoʊzi/
Tiết
cosy

cosy Từ nguyên của Từ

(a) Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cūsīe' (ấm áp), liên quan đến; (b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại; (c) Hãy tưởng tượng một căn nhà ấm cúng vào mùa đông, với sự ấm áp của ngọn lửa và những chiếc chăn mềm mịn mời bạn vào, gợi lên cảm giác an toàn và thư giãn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cosy mô tả không gian ấm cúng, dễ chịu và mời gọi ở quanh quẩn, thường là những nơi nhỏ, ánh sáng ấm, chăn mềm. Từ này gợi cảm giác an toàn và thư giãn. Nó thường được dùng để nói về không gian ở nhà, quán cà phê hay quầy trà gần cửa sổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cosy để mô tả không gian ấm cúc và bầu không khí dễ chịu.
  • Chọn cosy (UK) hoặc cozy (US) tùy đối tượng người đọc.
  • Kết hợp cosy với danh từ như góc cosy, bầu không khí cosy.
  • Luyện tập các cụm từ như cosy up by the fire.
  • Phân biệt giữa bầu không khí và sự thoải mái vật lý.
  • Xem ví dụ thực tế trong phim hoặc sách.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cosy chỉ dành cho không gian lớn hoặc sang trọng
  • Cosy và cozy giống nhau ở mọi bối cảnh
  • Cosy mô tả người
  • Cosy nói về sự ấm áp vật lý
  • Cosy không đi kèm với các động từ như up

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, cosy nhấn mạnh 분위기 ấm áp và sự thoải mái tinh tế, không chỉ sự thoải mái vật lý. Nhầm lẫn phổ biến là cho rằng cosy đồng nghĩa với dễ chịu mà bỏ qua yếu tố không gian nhỏ và ấm áp.

Mẹo Học

  • So sánh cosy với cozy tùy đối tượng người đọc
  • Miêu tả bầu không khí bằng tính từ ấm áp, mời gọi
  • Kết hợp cosy với danh từ như góc cosy, bầu không khí cosy
  • Luyện tập các cụm từ như cosy up by the fire
  • Phân biệt giữa bầu không khí và sự thoải mái vật lý
  • Xem ví dụ thực tế trong phim hoặc sách

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cosy'?

A.Large and spacious
B.Cold and uncomfortable
C.Comfortable and warm
D.Bright and vivid
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'cosy' correctly.

A.After a long day, I love curling up in a cosy blanket.
B.She wore a cosy dress to the event.
C.The room was too cosy for a large party.
D.The children found the cosy river quite refreshing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cosy'?

A.Dark
B.Freezing
C.Warm
D.Barren
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'cosy'?

A.Comfortable
B.Uncomfortable
C.Snug
D.Inviting
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'cosy' could be used?

A.After the storm, they gathered in the fire-lit room, feeling snug and comfortable.
B.The pub was very inviting, with friendly faces and bright lights.
C.His office was large and filled with modern furniture.
D.The summer heat made the beach feel too warm for comfort.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One-Bedroom Rental

Housing Rental

2026.03.08 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ