coterie - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
co- = cùng nhau + terie (từ 'terea' có nghĩa là 'giữ'), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh; hình dung một nhóm bạn nắm tay nhau trong một vòng tròn để chia sẻ bí mật và tiếng cười.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQcoterie đề cập đến một nhóm nhỏ những người có sở thích chung và mối quan hệ thân mật. Thành viên quen thuộc với nhau, cuộc trò chuyện tập trung vào sở thích hoặc mục tiêu chung, với sự riêng tư và các câu đùa nội bộ. Từ này đi kèm sắc thái mang tính loại trừ, ám chỉ ranh giới và ritual riêng của nhóm. Nó thường được dùng trong báo chí văn hóa để mô tả một nhóm cốt lõi của những nhà văn, nghệ sĩ hoặc nhà phê bình có ảnh hưởng.
Với người Việt, coterie thường gợi lên sự gần gũi và kín đáo kèm sự exclusivity. Người học dễ nhầm nó với clique hay nhóm nhỏ nói chung. Dùng trong bối cảnh văn hóa hoặc nghệ thuật để nhấn mạnh mạng lưới nội bộ.
What is the meaning of the word 'coterie'?
Which of the following sentences uses 'coterie' correctly?
Which word is most similar to 'coterie'?
What is the opposite of 'coterie'?
In what real-life context might you encounter a 'coterie'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật