LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coterie - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coterie Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm nhỏ người có cùng sở thích
  • một câu lạc bộ hoặc nhóm
  • một vòng bạn bè thân thiết
Illustration for this word

coterie Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coterie Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkəʊtəri/
Mỹ /ˈkoʊtəri/
Tiết
coterie

coterie Từ nguyên của Từ

co- = cùng nhau + terie (từ 'terea' có nghĩa là 'giữ'), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh; hình dung một nhóm bạn nắm tay nhau trong một vòng tròn để chia sẻ bí mật và tiếng cười.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

coterie đề cập đến một nhóm nhỏ những người có sở thích chung và mối quan hệ thân mật. Thành viên quen thuộc với nhau, cuộc trò chuyện tập trung vào sở thích hoặc mục tiêu chung, với sự riêng tư và các câu đùa nội bộ. Từ này đi kèm sắc thái mang tính loại trừ, ám chỉ ranh giới và ritual riêng của nhóm. Nó thường được dùng trong báo chí văn hóa để mô tả một nhóm cốt lõi của những nhà văn, nghệ sĩ hoặc nhà phê bình có ảnh hưởng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng coterie để mô tả một vòng tròn riêng tư, thân mật và tránh cho rằng đó là một câu lạc bộ formal. Gắn với các từ như gần gũi, mang tính đặc quyền hoặc lõi của mạng lưới. Dùng với động từ nhấn mạnh sự thuộc về như thuộc về, tụ họp, hình thành. Không nên áp dụng cho nhóm đông. Giọng điệu ấm áp, mang tính nội bộ. Phân biệt với clique ở sắc thái tiêu cực. Các collocations: coterie của bạn bè, coterie văn học, coterie nghệ thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn mang nghĩa tiêu cực như clique
  • Có thể áp dụng cho mọi vòng tròn xã hội
  • Dễ nhầm với nhóm hoặc vòng tròn
  • Chỉ dùng cho văn học hoặc nghệ thuật
  • Biểu thị một tổ chức formal

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, coterie thường gợi lên sự gần gũi và kín đáo kèm sự exclusivity. Người học dễ nhầm nó với clique hay nhóm nhỏ nói chung. Dùng trong bối cảnh văn hóa hoặc nghệ thuật để nhấn mạnh mạng lưới nội bộ.

Mẹo Học

  • Sử dụng tính từ như thân mật, độc quyền hoặc riêng tư để thể hiện âm sắc.
  • Kết hợp với các động từ như thuộc về, tập hợp hoặc hình thành.
  • Tránh dùng cho nhóm lớn; giới hạn ở vòng tròn nhỏ.
  • Phân biệt với clique để tránh nghĩa tiêu cực.
  • Dùng thận trọng trong văn viết trang trọng.
  • Collocations phổ biến: coterie của bạn bè, coterie văn học, coterie nghệ thuật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'coterie'?

A.A small exclusive group
B.A large organization
C.A group of friends
D.A public event
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'coterie' correctly?

A.She invited her entire school to the party, creating a coterie of guests.
B.The coterie of friends enjoyed a day at the beach.
C.He joined a coterie to discuss the latest scientific findings.
D.The coterie of birds flew in formation across the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'coterie'?

A.Garrison
B.Congregation
C.Array
D.Ingress
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'coterie'?

A.Assemble
B.Kaleidoscope
C.Crowd
D.Separate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter a 'coterie'?

A.At a political rally
B.At an exclusive gala event
C.During a public speech
D.During a casual gathering with friends

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ