LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coterminous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coterminous Ý nghĩa của Từ

  • có ranh giới hoặc phạm vi giống nhau
  • chia sẻ một ranh giới chung
  • cùng tồn tại; diễn ra cùng lúc
Illustration for this word

coterminous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coterminous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəʊˈtɜːmɪnəs/
Mỹ /koʊˈtɜrmɪnəs/
Tiết
coterminous

coterminous Từ nguyên của Từ

(co- + terminus) Tiền tố 'co-' có nghĩa là 'cùng nhau' và 'terminus' chỉ 'ranh giới hoặc giới hạn'. Bắt nguồn từ tiếng Latin 'coterminous', được truyền qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai đất nước chia sẻ một đường biên giới hoàn hảo, tượng trưng cho sự hòa hợp nơi các ranh giới gặp nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Coterminous mô tả hai thứ cùng có giới hạn hay phạm vi giống hệt nhau, ở không gian hoặc thời gian. Trong địa lý, hai vùng liền kề có biên giới hoàn toàn trùng khớp được cho là coterminous; về mặt thời gian, hai sự kiện đồng thời cũng có thể được mô tả như vậy. Từ này nhấn mạnh sự khớp nối chính xác của giới hạn, không chỉ sự gần gũi. Thường xuất hiện trong văn bản formal về thỏa thuận, thẩm quyền hoặc ý tưởng về phạm vi. Tuy nhiên, nó khác với coextensive ở mức nhấn mạnh vào sự trùng khớp biên giới và thời điểm cùng tồn tại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy rõ ràng về ranh giới hoặc thời điểm. Không dùng cho khoảng cách, sự gần gũi hoặc tương tự. Dùng với with hoặc to để cho thấy sự căn chỉnh. Thường xuất hiện trong văn bản formal/quy phạm. Có thể đi kèm coextensive để nhấn mạnh sự chồng lắp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với coextensive hoặc hiểu sai rằng chỉ áp dụng cho địa lý.
  • Gắn nó với sự gần nhau thay vì sự trùng khớp biên giới.
  • Tin rằng nó luôn chỉ nói về thời gian mà bỏ qua không gian.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh phi cấu trúc có thể gây hiểu lầm.
  • Dùng với nghĩa khó hiểu trong văn bản thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: coterminous tập trung vào sự trùng khớp chính xác giới hạn hoặc thời điểm, không chỉ sự gần nhau.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng coterminous đòi hỏi sự trùng khớp chính xác của biên giới hoặc thời điểm.
  • Dùng với with để nhấn mạnh sự căn chỉnh (coterminous with).
  • Phân biệt với coextensive và contiguous.
  • Luyện tập với bản đồ hoặc dòng thời gian để hình dung sự căn chỉnh.
  • Đọc văn bản-formal để thấy ví dụ.
  • Viết câu của riêng bạn để củng cố ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'coterminous' mean?

A.Having adjacent boundaries
B.Being in constant disagreement
C.Being easily influenced
D.Having an increased value
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'coterminous' correctly.

A.The cat was coterminous with its owner and loved to follow them around.
B.Their interests were coterminous, leading to a strong friendship.
C.The desert is coterminous with a tropical rainforest, creating a unique ecosystem.
D.The meeting was scheduled to be coterminous with lunch, making it convenient.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'coterminous'?

A.Unique
B.Adjacent
C.Variable
D.Unrelated
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'coterminous'?

A.Detached
B.Connected
C.Similar
D.Adjacent
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where two regions might be described as coterminous?

A.The two countries shared a long history of political conflict.
B.The two teams played against each other in the championship.
C.The two urban areas expanded and met at the main highway.
D.The two rivers flowed far apart without any intersection.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ