border - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
gốc: bord = cạnh; nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung thế kỷ → tiếng Pháp cổ; hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng đứng cạnh hàng rào, ranh giới của một tài sản, đánh dấu sự chuyển đổi từ một miếng đất sang miếng đất khác, nơi hai thế giới khác nhau gặp nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên khung cửa và cảm nhận biên giới giữa hai căn phòng. Tôi đẩy nhẹ, rồi kéo lại, điều chỉnh bước đi và cảm thấy không gian dưới chân đổi thay. Khi tôi tiếp tục di chuyển, tôi quyết định hướng đi và giữ mình trong giới hạn ấy. Cử động này làm cho biên giới trở nên rõ ràng, như thể cơ thể đang kiểm tra sự kiểm soát của chính mình.
Border là một từ đa nghĩa có thể chỉ mép, biên giới của một vật, hay đường phân chia giữa hai khu vực, hoặc giới hạn của một trạng thái hay khái niệm. Dùng ở danh từ, border mô tả đường ranh giới thực như biên giới quốc gia hoặc mép của một khu vườn. Động từ border có nghĩa là tạo biên giới dọc theo một vật hoặc ở kề với khu vực khác, như một thành phố giáp sông hoặc vùng giáp với một khí hậu khác. Border còn được dùng ở nghĩa ẩn dụ để nói về giới hạn hoặc ngưỡng. Người học thường nhầm border với hàng rào hoặc tường và bỏ qua ý nghĩa trừu tượng của nó.
Giải thích cho người nói tiếng Việt: border có thể là biên giới thực hoặc giới hạn trừu tượng; nhấn mạnh cách dùng figurative như border on một vấn đề và khác biệt với hàng rào.
What is the meaning of the word 'border'?
Which sentence uses the word 'border' correctly?
Which word is most similar to 'border'?
What is the opposite of 'border'?
Can you think of a real-life scenario of 'border'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật