LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

border - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

border Ý nghĩa của Từ

  • một cạnh hoặc ranh giới của cái gì đó
  • đường phân chia giữa hai khu vực
  • ở trên đường chia đôi hai khu vực
Illustration for this word

border Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

border Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɔːdə/
Mỹ /ˈbɔrdər/
Tiết
border

border Từ nguyên của Từ

gốc: bord = cạnh; nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung thế kỷ → tiếng Pháp cổ; hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng đứng cạnh hàng rào, ranh giới của một tài sản, đánh dấu sự chuyển đổi từ một miếng đất sang miếng đất khác, nơi hai thế giới khác nhau gặp nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên khung cửa và cảm nhận biên giới giữa hai căn phòng. Tôi đẩy nhẹ, rồi kéo lại, điều chỉnh bước đi và cảm thấy không gian dưới chân đổi thay. Khi tôi tiếp tục di chuyển, tôi quyết định hướng đi và giữ mình trong giới hạn ấy. Cử động này làm cho biên giới trở nên rõ ràng, như thể cơ thể đang kiểm tra sự kiểm soát của chính mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Border là một từ đa nghĩa có thể chỉ mép, biên giới của một vật, hay đường phân chia giữa hai khu vực, hoặc giới hạn của một trạng thái hay khái niệm. Dùng ở danh từ, border mô tả đường ranh giới thực như biên giới quốc gia hoặc mép của một khu vườn. Động từ border có nghĩa là tạo biên giới dọc theo một vật hoặc ở kề với khu vực khác, như một thành phố giáp sông hoặc vùng giáp với một khí hậu khác. Border còn được dùng ở nghĩa ẩn dụ để nói về giới hạn hoặc ngưỡng. Người học thường nhầm border với hàng rào hoặc tường và bỏ qua ý nghĩa trừu tượng của nó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng border có thể là danh từ và động từ.
  • Dùng border on/border with/border between tùy ngữ cảnh.
  • Đừng nhầm border với hàng rào hoặc tường.
  • Chú ý cách dùng ẩn dụ như border on một vấn đề.
  • Luyện tập với biên giới quốc gia và mép thành phố.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • border chỉ dùng cho biên giới quốc gia
  • border giống với hàng rào
  • biên giới và mép là đồng nghĩa
  • border không có nghĩa bóng
  • border chỉ dùng cho đất liền

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: border có thể là biên giới thực hoặc giới hạn trừu tượng; nhấn mạnh cách dùng figurative như border on một vấn đề và khác biệt với hàng rào.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: border on, border with, border between
  • Phân biệt border với edge và hàng rào
  • Chú ý cách dùng figurative như border on một vấn đề
  • Luyện tập với biên giới quốc gia và mép thành phố
  • Động từ: borders, bordered, bordering
  • Xem bản đồ và tin tức để thấy biên giới thực

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'border'?

A.A type of bird
B.A sweet dessert
C.A line dividing two countries
D.A piece of furniture
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'border' correctly?

A.She wore a beautiful border as a hat.
B.The border between apples and oranges is clear.
C.The border of the wall was painted purple.
D.He border his own book yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'border'?

A.Edge
B.Ocean
C.Sunshine
D.Adventure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'border'?

A.Interior
B.Center
C.Infinity
D.Distance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'border'?

A.Playing with a toy car on the floor.
B.The line where two countries meet and different laws apply.
C.Reading a book under a tree.
D.Eating breakfast in bed.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Immigration Check at City Border Control

Immigration & Customs

2026.04.05 · 1:22 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Border Interview: Visiting a Relative

Immigration & Customs

2026.01.22 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Border Interview: Tourist Arrival

Immigration & Customs

2026.01.20 · 0:53 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ