countenance - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'countenance' có thể được phân tích thành 'count' (từ tiếng Latin 'con-' (cùng) + 'tenere' (giữ)) + 'ance' (hậu tố tạo danh từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ 'contenance' → Tiếng Anh 'countenance'. Hình ảnh để ghi nhớ: Hãy tưởng tượng nụ cười khích lệ của ai đó 'nâng đỡ' bạn trong những lúc cần thiết, đại diện cho sự hỗ trợ và chấp thuận.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQcountenance là một từ tiếng Anh có hai nghĩa chính. Danh từ ám chỉ khuôn mặt hoặc biểu cảm của một người, mang sắc thái về tâm trạng, sự chân thành hoặc thái độ. Động từ có nghĩa là khoan dung hoặc chấp thuận, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển: nhà vua sẽ không dung thứ nổi loạn. Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ và Latinh Trung cổ, và ngày nay âm hưởng của nó có vẻ văn học hoặc trang nghiêm trong tiếng Anh hiện đại. Người học lưu ý sự khác biệt giữa nhìn một khuôn mặt và hiểu thái độ đằng sau, và nhớ rằng countenance có thể ngụ ý ủng hộ hoặc cho phép, không chỉ vẻ ngoài.
Người Việt cần nhớ countenance trong văn nói hiện đại English thường trang trọng hoặc cổ điển ở dạng động từ
What does the word 'countenance' mean?
Choose the correct usage of the word 'countenance' in a sentence.
Which word is most similar to 'countenance'?
What is the opposite of 'countenance'?
Can you think of a real-life context where the word 'countenance' is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật