LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

countenance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

countenance Ý nghĩa của Từ

  • gương mặt hoặc biểu cảm của một người
  • sự ủng hộ hoặc chấp thuận
  • chịu đựng hoặc cho phép
Illustration for this word

countenance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

countenance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkaʊntənəns/
Mỹ /ˈkaʊntənəns/
Tiết
countenance

countenance Từ nguyên của Từ

Gốc: 'countenance' có thể được phân tích thành 'count' (từ tiếng Latin 'con-' (cùng) + 'tenere' (giữ)) + 'ance' (hậu tố tạo danh từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ 'contenance' → Tiếng Anh 'countenance'. Hình ảnh để ghi nhớ: Hãy tưởng tượng nụ cười khích lệ của ai đó 'nâng đỡ' bạn trong những lúc cần thiết, đại diện cho sự hỗ trợ và chấp thuận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

countenance là một từ tiếng Anh có hai nghĩa chính. Danh từ ám chỉ khuôn mặt hoặc biểu cảm của một người, mang sắc thái về tâm trạng, sự chân thành hoặc thái độ. Động từ có nghĩa là khoan dung hoặc chấp thuận, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển: nhà vua sẽ không dung thứ nổi loạn. Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ và Latinh Trung cổ, và ngày nay âm hưởng của nó có vẻ văn học hoặc trang nghiêm trong tiếng Anh hiện đại. Người học lưu ý sự khác biệt giữa nhìn một khuôn mặt và hiểu thái độ đằng sau, và nhớ rằng countenance có thể ngụ ý ủng hộ hoặc cho phép, không chỉ vẻ ngoài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • countenance có thể là danh từ (khuôn mặt hoặc biểu cảm) hoặc động từ (khoan dung/cho phép)
  • Ý nghĩa động từ trong tiếng Anh hiện đại thường trang trọng hoặc cổ điển
  • Dùng với tính từ như 'bình tĩnh' hoặc 'nghiêm nghị' để miêu tả biểu cảm
  • Phân biệt giữa diện mạo khuôn mặt và thái độ hoặc sự cho phép ngụ ý
  • Tránh dùng động từ ở ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày; chỉ dành cho văn chương hoặc lễ nghi

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ là danh từ, không phải động từ
  • Nghĩa động từ không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày
  • Chỉ mô tả vẻ ngoài, không nói lên thái độ
  • Có thể dùng với hành động bất kỳ, không chỉ dung thứ
  • Âm điệu trang trọng, dễ bị nhầm sang nghĩa khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhớ countenance trong văn nói hiện đại English thường trang trọng hoặc cổ điển ở dạng động từ

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa danh từ và động từ riêng biệt
  • Ghi nhớ các cụm như 'vẻ mặt bình tĩnh' hoặc 'không dung thứ'
  • Nghe văn bản văn học để nắm giọng trang trọng
  • Kết hợp biểu cảm khuôn mặt với thái độ để ghi nhớ
  • Ghi nhớ nguồn gốc để liên kết hai nghĩa
  • Dùng hình ảnh trí tuệ để liên hệ mặt và tư thế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'countenance' mean?

A.A style of architecture
B.A type of currency
C.A facial expression
D.A specific type of music
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'countenance' in a sentence.

A.He couldn't countenance how much sugar he added to his coffee.
B.Her countenance revealed her boredom with the lecture.
C.The countenance of the building was remarkably designed.
D.They countenance the car very quickly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'countenance'?

A.Appearance
B.Happiness
C.Sound
D.Speed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'countenance'?

A.Facial confusion
B.Disappointment
C.Anger
D.Joy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'countenance' is relevant?

A.During a job interview, the candidate's face showed all her emotions.
B.A teacher noticed the student's worried expression during the exam.
C.At the party, she was wearing a mask that hid her countenance.
D.He frowned when he saw the messy room.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ