LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

counterbalance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

counterbalance Ý nghĩa của Từ

  • một trọng lượng cân bằng trọng lượng khác
  • một lực hoặc ảnh hưởng bù đắp
  • để bù đắp hoặc cân bằng một cái gì đó
Illustration for this word

counterbalance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

counterbalance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkaʊntəˌbæləns/
Mỹ /ˈkaʊntərˌbæləs/
Tiết
counterbalance

counterbalance Từ nguyên của Từ

(đối kháng + cân bằng) - từ tiếng Latin 'contra' và 'bilanx'. Xuất phát từ tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một cái bập bênh mà việc thêm trọng lượng ở một bên hoàn hảo cân bằng bên kia theo cách hài hòa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Counterbalance có nghĩa là một trọng lượng hoặc lực đối nghịch với trọng lượng hoặc ảnh hưởng khác. Về mặt vật lý, một đối trọng ở phía kia của thang cân sẽ cân bằng tải và giữ hệ thống ở trạng thái cân bằng hoặc di chuyển một cách dự đoán được. Nghĩa bóng, nó chỉ một yếu tố hoặc ảnh hưởng cân bằng bù đắp cho sự mất cân bằng do một lực khác gây ra. Danh từ: đối trọng; động từ: counterbalance có nghĩa là bù đắp hoặc cân bằng một điều gì đó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng counterbalance để mô tả cân bằng vật lý và sự bù đắp mang tính ẩn dụ. Nhấn mạnh cân bằng từ các lực đối lập chứ không chỉ bằng kích thước bằng nhau. Có thể là danh từ hoặc động từ, đi với các cụm như counterbalance to, counterbalanced by. Trong văn bản kỹ thuật, làm rõ đối trọng; trong giao tiếp hàng ngày, mô tả ảnh hưởng lên kết quả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm counterbalance chỉ là cân bằng vật lý, bỏ qua sự bù đắp tượng trưng
  • Nghĩ nó chỉ là danh từ, không thể là động từ
  • Nhầm lẫn với các từ như offset mà thiếu ý tưởng đối trọng
  • Tin rằng cân bằng luôn dựa trên kích thước bằng nhau thay vì lực đối lập
  • Sử dụng sai trong ngữ cảnh tài chính hoặc chính sách

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: counterbalance có thể là một trọng lượng vật lý hoặc cân bằng ở mức ẩn dụ. Người học thường nghĩ nó chỉ là trọng lượng và bỏ qua nghĩa động từ và siêu thông tin.

Mẹo Học

  • Hình dung các lực đối lập khi nghe từ này
  • Thực hành dạng danh từ và động từ: counterbalance, counterbalanced
  • Dùng ví dụ vật lý (cân, đối trọng) để làm rõ
  • Ghi chú cách dùng nghĩa bóng: counterbalance một chính sách, một ảnh hưởng
  • So sánh với cân bằng và offset để thấy sắc thái
  • Tạo một từ điển thu nhỏ các thuật ngữ liên quan

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word counterbalance?

A.To weigh down
B.To offset or balance out
C.To enhance
D.To overshadow
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses counterbalance correctly?

A.He tried to counterbalance his bad habits with good ones.
B.The teacher's support did not counterbalance the difficulty of the exam.
C.Her laughter seemed to counterbalance her sadness.
D.They wanted to counterbalance the competition by ignoring it.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to counterbalance?

A.Enhance
B.Offset
C.Impair
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of counterbalance?

A.Balance
B.Worsen
C.Equalize
D.Support
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where counterbalance would be relevant?

A.She exercises to counterbalance her sedentary lifestyle.
B.He is taking measures to reduce his stress levels.
C.They are implementing new policies to enhance productivity.
D.A company is trying to improve employee satisfaction.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ