LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

counterpoint - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

counterpoint Ý nghĩa của Từ

  • một sự tương phản giữa hai điều khác nhau
  • một kỹ thuật âm nhạc kết hợp các giai điệu khác nhau
  • một lập luận hoặc ý tưởng đối lập với một ý tưởng khác
Illustration for this word

counterpoint Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

counterpoint Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkaʊntəpɔɪnt/
Mỹ /ˈkaʊntərpɔɪnt/
Tiết
counterpoint

counterpoint Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'counter-' có nghĩa là 'chống lại' + 'point' có nghĩa là 'một vị trí hoặc điểm xác định'. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh 'punctum' (điểm) → tiếng Pháp cổ 'contrepoint' → tiếng Anh 'counterpoint'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng hai vũ công di chuyển trong sự hài hòa hoàn hảo nhưng vẫn duy trì được cá tính riêng, như hai giai điệu hòa quyện nhưng đồng thời đối lập nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Counterpoint liên quan đến sự tương phản hoặc cân bằng giữa hai sự việc, đặc biệt khi sự khác biệt làm nổi bật lẫn nhau. Trong nhạc, counterpoint là kỹ thuật biên soạn lớp các giai điệu độc lập để chúng tương tác trong khi vẫn giữ được cá tính riêng. Thuật ngữ này cũng ám chỉ một lập luận đối nghịch lại một ý tưởng khác nhưng vẫn hài hòa với thông điệp tổng thể. Hãy hình dung hai vũ công đang di chuyển hài hòa nhưng vẫn giữ được sự độc lập của mỗi người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nghe đoạn nhạc counterpoint để nghe hai giai điệu độc lập đối thoại với nhau
  • Xác định hai giai điệu và mối quan hệ giữa chúng
  • Viết đoạn ngắn dùng counterpoint để cân bằng các ý tưởng
  • Quan sát cách màu sắc đối lập trong thiết kế tạo căng thẳng
  • Trong tranh luận, mô tả cách counterpoint làm tăng thuyết phục mà vẫn nhất quán
  • So sánh ví dụ trong âm nhạc, thiết kế và viết lách

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ là thuật ngữ nhạc
  • Chỉ nói tới một đối lập trực tiếp
  • Luôn bao hàm sự hài hòa giữa các phần
  • Thuật ngữ hiếm và mang tính học thuật
  • Hai yếu tố phải hoàn toàn đối lập

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: counterpoint trong tiếng Anh có nghĩa rộng, vừa đối lập vừa hòa hợp, khác với ý hiểu là chỉ đối đầu.

Mẹo Học

  • Nghe đoạn nhạc counterpoint để nghe hai giai điệu độc lập đối thoại với nhau
  • Xác định hai giai điệu và mối quan hệ giữa chúng
  • Viết đoạn ngắn dùng counterpoint để cân bằng các ý tưởng
  • Quan sát cách màu sắc đối lập trong thiết kế tạo căng thẳng
  • Trong tranh luận, mô tả cách counterpoint làm tăng thuyết phục mà vẫn nhất quán
  • So sánh ví dụ trong âm nhạc, thiết kế và viết lách

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'counterpoint' mean?

A.A musical phrase repeated many times
B.A simple point made in a conversation
C.An opposite argument or contrasting idea
D.A direct answer to a question
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'counterpoint' in a sentence.

A.He created a counterpoint by drawing on the whiteboard.
B.I enjoy the counterpoint of my favorite soup recipe.
C.During the debate, she presented a counterpoint that was hard to refute.
D.The children learned a counterpoint for their school play.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'counterpoint'?

A.Contrast
B.Harmony
C.Melody
D.Resolution
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'counterpoint'?

A.Dispute
B.Conflict
C.Agreement
D.Dissent
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that involves 'counterpoint'?

A.A team working together to complete a project.
B.Two politicians arguing differing views during a debate.
C.A group of friends planning a surprise party for someone.
D.A teacher giving instructions for a math test.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ