LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coupons - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coupons Ý nghĩa của Từ

  • một phiếu có thể đổi lấy giảm giá
  • tài liệu cung cấp lợi ích hoặc hoàn tiền
  • vé cho ưu đãi đặc biệt hoặc giao dịch
Illustration for this word

coupons Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coupons Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkuːpɒn/
Mỹ /ˈkuːpɒn/
Tiết
coupon

coupons Từ nguyên của Từ

co- = cùng nhau + ponere = đặt; Từ Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn thu thập nhiều phiếu giảm giá cùng nhau trong một chiếc ví, dẫn đến việc tiết kiệm lớn khi đi mua sắm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một coupon hay phiếu giảm giá là một tài liệu hoặc mã cho phép giảm giá khi thanh toán. Có thể ở dạng giấy hoặc điện tử, và có thể áp dụng phần trăm giảm giá, số tiền cố định hoặc ưu đãi mua 1 được 1. Coupon thường có ngày hết hạn và điều kiện áp dụng. Người dùng thường tích lũy coupon để lên kế hoạch mua sắm và tiết kiệm tối đa. Đối với người học tiếng Anh, cần phân biệt coupon với voucher và mã giảm giá. Ví dụ: tôi có một coupon và tôi sẽ dùng nó tại quầy thanh toán.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đọc kỹ điều khoản và điều kiện
  • - Kiểm tra ngày hết hạn
  • - Xem coupon có được cộng với khuyến mãi khác không
  • - Sắp xếp coupon theo cửa hàng và loại hàng
  • - Luyện nói: 'Tôi có coupon' và 'Tôi dùng coupon này'
  • - Lưu mã vào ví điện tử hoặc ghi chú

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Coupon luôn cho mức giảm tối đa
  • Có thể dùng coupon cho mọi mặt hàng
  • Có thể ghép nhiều coupon cho cùng lần mua
  • Coupon chỉ dành cho thực phẩm
  • Coupon có hiệu lực online và tại cửa hàng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt học tiếng Anh: khác biệt và lỗi phổ biến

Mẹo Học

  • Học các nghĩa chính của coupon (giảm giá, phiếu, mã)
  • Phân biệt coupon, mã giảm giá và phiếu
  • Kiểm tra ngày hết hạn và điều kiện
  • Luyện tập dùng coupon tại cửa hàng và online
  • Sắp xếp coupon theo danh mục
  • Thực hành: 'Tôi có coupon' tại quầy thanh toán

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Faulty Sanitiser

Shopping & Refunds

2026.03.24 · 1:09 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ