courier - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'courier' có nguồn gốc từ gốc Latin 'currere' có nghĩa là 'chạy'. Nó đã qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người chạy nhanh giữa các thành phố, mang theo những tin tức quan trọng, thể hiện tốc độ và tính cấp bách.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCourier là danh từ chỉ người giao nhận tin nhắn, tài liệu hoặc bưu phẩm. Xưa kia, courier là người đưa thư chạy giữa các thành phố để mang tin khẩn cấp; ngày nay thuật ngữ này cũng được dùng cho người giao hàng chuyên nghiệp hoặc dịch vụ giao nhận. Nguồn gốc từ tiếng Latinh currere có nghĩa là chạy, qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh, nhấn mạnh tốc độ và độ tin cậy. Người học thường nhầm courier với carrier hoặc messenger, hoặc dùng sai khi nói về dịch vụ. Dùng courier để chỉ người làm việc giao hàng hoặc dịch vụ giao nhanh.
Đối với người Việt, courier được hiểu là người giao đồ và dịch vụ giao hàng, đặc biệt trong môi trường kinh doanh. Nhiều người học nhầm nó chỉ để tài liệu cấp bách; thực tế có thể dùng cho mọi giao hàng nhanh.
What does the word 'courier' mean?
Choose the correct usage of the word 'courier' in a sentence.
Which word is most similar to 'courier'?
What is the opposite of the word 'courier'?
Can you think of a real-life context where a courier would be involved?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật