LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coy Ý nghĩa của Từ

  • nhút nhát hoặc khiêm tốn, thường theo cách chơi đùa
  • giả bộ nhút nhát để thu hút sự chú ý
  • dè dặt hoặc tán tỉnh
Illustration for this word

coy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɔɪ/
Mỹ /kɔɪ/
Tiết
coy

coy Từ nguyên của Từ

Từ 'coy' có nguồn gốc từ gốc Latin 'cautus', nghĩa là 'cẩn thận hoặc nhút nhát', phát triển qua tiếng Pháp cổ 'coi'. Hãy tưởng tượng một con mèo nhút nhát đang nhìn qua rèm, thể hiện sự tò mò nhưng đang do dự không dám ra ngoài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

coy là tính từ tiếng Anh diễn tả sự rụt rè, nhún nhường nhưng thường mang sắc thái tinh nghịch để thu hút sự chú ý. Không chỉ đơn giản là shy hay kín đáo; coy còn ngụ ý về tín hiệu xã hội và một chút thăm dò cảm xúc. Người học Việt Nam thường nhầm lẫn coy với shy hoặc reserved, hoặc dùng sai ngữ cảnh. Cụm từ đi kèm thường là coy smile hoặc act coy. Phiên âm giống /kɔɪ/ và thường xuất hiện trong các câu chuyện xã giao hoặc tình cảm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng coy để mô tả sự rụt rè mang tính chơi bời hoặc ve vãn, không chỉ ngại ngùng.
  • - Phân biệt coy với shy và reserved tùy ngữ cảnh.
  • - Tránh dùng trong văn viết trang trọng.
  • - Làm quen với cụm như coy smile hoặc act coy.
  • - Phát âm /kɔɪ/ quan trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • coy không chỉ là ngại ngùng; còn mang tính chơi đùa hoặc ám thị.
  • Nhầm coy với shy sẽ làm sai lệch ngữ điệu.
  • Không nên dùng coy trong văn bản trang trọng.
  • Thái độ coy có thể được hiểu là mỉa mai nếu dùng sai ngữ cảnh.
  • Đừng cho rằng người im lặng là coy vô điều kiện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, coy thường mang nghĩa thách thức lịch sự vàplayful; cần chú ý ngữ cảnh để không bị hiểu lầm.

Mẹo Học

  • Phân biệt coy với shy và reserved tùy ngữ cảnh.
  • Luyện các cụm từ như coy smile và act coy.
  • Giọng điệu nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
  • Sử dụng ẩn ý tinh tế thay vì phát ngôn thẳng thắn.
  • Tránh dùng trong văn bản formal.
  • Phát âm /kɔɪ/ đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'coy'?

A.Very talkative and open
B.Shy or pretending to be shy
C.Confident and aggressive
D.Quick to respond
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that uses 'coy' correctly.

A.They were coy about their plans and shared too much information.
B.She was coy during the interview, making it difficult for the interviewer to gauge her qualifications.
C.His coy nature made him lose the competition for being too assertive.
D.The dog acted coy when it saw the strangers approaching.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'coy'?

A.Shy
B.Bold
C.Loud
D.Obnoxious
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'coy'?

A.Reserved
B.Timid
C.Open
D.Subtle
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life context where someone might be 'coy'.

A.At the party, he avoided looking people in the eye and acted very shy.
B.The child confidently shared her drawing with everyone.
C.She spoke openly about her feelings during the discussion.
D.He answered every question with enthusiasm and clarity.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ