crush - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
crush = 'crush' (động từ) có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'crushen', có nghĩa là ép hoặc phá hủy. Hình ảnh ký ức: hình dung một người ép một quả mềm trong tay cho đến khi nổ, tượng trưng cho tình yêu có thể mạnh mẽ và áp đảo như thế nào.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm chặt chai nước, đẩy và xoay để mở nắp. Khi nhìn ai đó mỉm, một cảm giác crush bất ngờ trỗi lên trong ngực; em chỉnh tư thế cho đến khi vẫn giữ được bình tĩnh. Ở trận đấu, em đẩy lùi nghi ngờ, xoay người và cảm nhận chúng ta áp đảo đối thủ, chiến thắng tới gần. Những nỗ lực và kiểm soát đó dần ăn sâu vào đời sống hàng ngày, biến cảm giác ấy thành một lựa chọn em mang theo.
Crush có ba nghĩa chính ở tiếng Anh: động từ nghĩa là ép, nghiền nát; danh từ một cảm xúc yêu đương mạnh mẽ và ngắn ngủi; động từ nghĩa là đánh bại hoàn toàn ai đó trong trận đấu. Người học hay nhầm giữa nghĩa vật lý và nghĩa tình cảm; dùng crush để diễn đạt tình cảm khi nên dùng yêu thương, phải lòng hoặc mê mất. Ví dụ: I have a crush on you; The team crushed the opponents in the final. Gợi ý ghi nhớ: hình dung hành động nghiền nát quả chín để nhớ nghĩa vật lý; dùng thích ai hoặc mê ai cho nghĩa yêu đương.
Giải thích cho người học rằng crush có ba nghĩa: áp lực vật lý, say mê tình cảm, và đánh bại hoàn toàn; hướng dẫn cách dùng giới từ và cụm từ cho từng ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'crush'?
In which sentence is the word 'crush' used correctly?
Which word is a synonym of 'crush'?
Which word is an antonym of 'crush'?
In which situation would you most likely use the word 'crush'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật