LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crush - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crush Ý nghĩa của Từ

  • nén hoặc vắt với sức mạnh
  • cảm giác mạnh mẽ về tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ
  • đánh bại hoàn toàn
Illustration for this word

crush Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crush Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /krʌʃ/
Mỹ /krʌʃ/
Tiết
crush

crush Từ nguyên của Từ

crush = 'crush' (động từ) có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'crushen', có nghĩa là ép hoặc phá hủy. Hình ảnh ký ức: hình dung một người ép một quả mềm trong tay cho đến khi nổ, tượng trưng cho tình yêu có thể mạnh mẽ và áp đảo như thế nào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm chặt chai nước, đẩy và xoay để mở nắp. Khi nhìn ai đó mỉm, một cảm giác crush bất ngờ trỗi lên trong ngực; em chỉnh tư thế cho đến khi vẫn giữ được bình tĩnh. Ở trận đấu, em đẩy lùi nghi ngờ, xoay người và cảm nhận chúng ta áp đảo đối thủ, chiến thắng tới gần. Những nỗ lực và kiểm soát đó dần ăn sâu vào đời sống hàng ngày, biến cảm giác ấy thành một lựa chọn em mang theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Crush có ba nghĩa chính ở tiếng Anh: động từ nghĩa là ép, nghiền nát; danh từ một cảm xúc yêu đương mạnh mẽ và ngắn ngủi; động từ nghĩa là đánh bại hoàn toàn ai đó trong trận đấu. Người học hay nhầm giữa nghĩa vật lý và nghĩa tình cảm; dùng crush để diễn đạt tình cảm khi nên dùng yêu thương, phải lòng hoặc mê mất. Ví dụ: I have a crush on you; The team crushed the opponents in the final. Gợi ý ghi nhớ: hình dung hành động nghiền nát quả chín để nhớ nghĩa vật lý; dùng thích ai hoặc mê ai cho nghĩa yêu đương.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi nhớ ba nghĩa: ép vật lý, say mê ngắn hạn, đánh bại hoàn toàn.
  • Crush on để diễn đạt thích ai; crush the opponents để thắng đậm.
  • Crush có thể là danh từ hoặc động từ; chú ý ngữ cảnh.
  • Tránh dùng crush để diễn đạt mối quan hệ lâu dài.
  • Phát âm /krʌʃ/ với nguyên âm ngắn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Crush không chỉ là ép vật lý; nó còn có nghĩa say mê mạnh mẽ.
  • Có crush không đồng nghĩa với mối quan hệ lâu dài.
  • Crush trong thể thao có thể có nghĩa là thắng đậm, không phải chỉ thắng dễ.
  • Crush on dùng cho người, không phải cho quan hệ lâu dài.
  • Crush the opposition là nói về chiến thắng hoàn toàn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học rằng crush có ba nghĩa: áp lực vật lý, say mê tình cảm, và đánh bại hoàn toàn; hướng dẫn cách dùng giới từ và cụm từ cho từng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Tạo một từ điển nhỏ cho ba nghĩa: danh từ, động từ và cụm từ.
  • Luyện với crush on cho người, và crush the opponents cho chiến thắng hoàn toàn.
  • Dùng crushed ở quá khứ cho hành động đã kết thúc.
  • Cụm từ hay gặp: crush a can, crush the opposition, have a crush.
  • Phát âm /krʌʃ/ với nguyên âm ngắn.
  • Chú ý với từ dễ nhầm lẫn trong ngôn ngữ khác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'crush'?

A.To press or squeeze something
B.A feeling of sadness
C.An outdoor adventure
D.To fly high in the sky
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'crush' used correctly?

A.She couldn't wait to crush her math test.
B.He felt a crush on his favorite book character.
C.The picnic became a great crush with friends.
D.The puppy was eager to crush the ball with its teeth.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'crush'?

A.Destroy
B.Build
C.Repair
D.Cook
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'crush'?

A.Dance
B.Decrease
C.Calm
D.Expand
Bước 5: Thành thạo

In which situation would you most likely use the word 'crush'?

A.Stepping on a can to flatten it
B.Driving a car
C.Making juice from fruits
D.Playing a musical instrument

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
University Application Guidance

University Application

2025.09.26 · 1:09 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ